LoLog

페미니스트김지홍 #신여성연대

Vàng I · 6LP Hỗ TrợCấp độ 30
4.2 / 8 / 15 · KDA 2.39
65%13W 7L
Combat Power
0
-15 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 40.3% · ít dữ liệu
Rating
28.6 ±7.6
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

페미니스트김지홍#신여성연대 · Đi đường: 49페미니스트김지홍#신여성연대 · Giao tranh: 52페미니스트김지홍#신여성연대 · Mục tiêu: 50페미니스트김지홍#신여성연대 · Tầm nhìn: 51페미니스트김지홍#신여성연대 · Sinh tồn: 38페미니스트김지홍#신여성연대 · Phối hợp: 50페미니스트김지홍#신여성연대 · Ổn định: 44페미니스트김지홍#신여성연대 · Đa năng: 43Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
52
Mục tiêu
50
Tầm nhìn
51
Sinh tồn
38
Phối hợp
50
Ổn định
44
Đa năng
43

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 0%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
19 · 68%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.7

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 13W 7L · 65% · KDA 2.72 · 4.5
    • rune 8465rune 8300spell 14spell 4item 3869item 3190item 3143item 3109item 3047item 3110item 3364
    • rune 8439rune 8200spell 14spell 4item 3869item 3190item 3047item 3075item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3869item 3190item 3109item 3076item 3047item 1031item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3865item 2003item 3340
    • rune 9923rune 8300spell 14spell 4item 3877item 3142item 3814item 3009item 6696item 3179item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3869item 3190item 3109item 3009item 3076item 1057item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3869item 3190item 3111item 3076item 2504item 1031item 3364
    • rune 8465rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3190item 3109item 3110item 3047item 3364
    • rune 8229rune 8400spell 14spell 4item 3869item 3190item 3109item 3075item 3047item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3869item 3190item 3222item 3047item 3076item 3364
    • rune 8465rune 8300spell 14spell 4item 3869item 3190item 3109item 3076item 3009item 3110item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3877item 3179item 3158item 6699item 6696item 6692item 3364
    • rune 8351rune 8400spell 14spell 4item 3869item 3190item 3109item 3075item 3047item 1011item 3364
    • rune 8439rune 8000spell 14spell 4item 3869item 3190item 3109item 3111item 3075item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3869item 3190item 3109item 3076item 3047item 3110item 3364
    • rune 8465rune 8300spell 14spell 4item 3869item 3190item 3109item 3076item 3111item 1033item 3364
    • rune 8439rune 8000spell 14spell 4item 3869item 3190item 3111item 3075item 1028item 3364
    • rune 8439rune 8000spell 14spell 4item 3869item 3190item 3047item 2524item 2504item 1011item 3364
    • rune 8465rune 8300spell 14spell 4item 3869item 3190item 3222item 3076item 3009item 3082item 3364
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 4646item 6655item 1082item 3020item 4645item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    노틸러스노틸러스956%2.570.947
    쓰레쉬쓰레쉬771%2.771.156
    제드제드1100%1.542.547
    파이크파이크1100%1.881.347
    알리스타알리스타1100%1.880.847
    럭스럭스10%1.506.843