LoLog

팀운지리냐 #KR1

Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
10.5 / 5 / 8.1 · KDA 3.72
71%12W 5L
Combat Power
0
+21 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 34.2% · ít dữ liệu
Rating
30.0 ±7.7
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

팀운지리냐#KR1 · Đi đường: 51팀운지리냐#KR1 · Giao tranh: 65팀운지리냐#KR1 · Mục tiêu: 35팀운지리냐#KR1 · Tầm nhìn: 49팀운지리냐#KR1 · Sinh tồn: 46팀운지리냐#KR1 · Phối hợp: 49팀운지리냐#KR1 · Ổn định: 22팀운지리냐#KR1 · Đa năng: 41Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
65
Mục tiêu
35
Tầm nhìn
49
Sinh tồn
46
Phối hợp
49
Ổn định
22
Đa năng
41

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
17 · 71%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.1

17 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    17G · 12W 5L · 71% · KDA 4.89 · 5.8
    • rune 8021rune 8300spell 11spell 4item 3031item 6697item 6676item 2422item 6673item 1018item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 11spell 4item 3157item 4645item 2055item 3158item 3089item 3152item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6333item 6692item 6610item 3047item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1102item 3340
    • rune 8010rune 8200spell 11spell 4item 2421item 3158item 2055item 3100item 3165item 3152item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3157item 3158item 4633item 3089item 1082item 3152item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 2055item 3044item 3067item 3047item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 1036item 1036item 6692item 2422item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6333item 6692item 2055item 6610item 2019item 3047item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 2055item 3111item 6333item 1036item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1101item 6610item 1036item 2422item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 3071item 3047item 6333item 3026item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6333item 6692item 2055item 3111item 3155item 6610item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 2055item 6333item 3026item 3047item 3340
    • rune 8021rune 8300spell 11spell 4item 6676item 6697item 3031item 3036item 3047item 6673item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1028item 6692item 2422item 3133item 1036item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 2019item 3047item 1037item 1036item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    리 신리 신1164%3.825.958
    그레이브즈그레이브즈2100%6.389.754
    니달리니달리2100%3.225.751
    사일러스사일러스1100%3.255.848
    신 짜오신 짜오10%1.506.143