LoLog

팀끼리싸우면망함 #KR1

Chưa xếp hạng Xạ Thủ
6.7 / 6 / 5.5 · KDA 2.03
36%4W 7L
Lực chiến
519
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Đồng
Top 87.8% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
45
Rating
21.7
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

팀끼리싸우면망함#KR1 · Đi đường: 48팀끼리싸우면망함#KR1 · Giao tranh: 52팀끼리싸우면망함#KR1 · Mục tiêu: 56팀끼리싸우면망함#KR1 · Tầm nhìn: 43팀끼리싸우면망함#KR1 · Sinh tồn: 38팀끼리싸우면망함#KR1 · Phối hợp: 40팀끼리싸우면망함#KR1 · Ổn định: 8팀끼리싸우면망함#KR1 · Đa năng: 60Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
52
Mục tiêu
56
Tầm nhìn
43
Sinh tồn
38
Phối hợp
40
Ổn định
8
Đa năng
60

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
3 · 0%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
3 · 67%
Xạ Thủ
5 · 40%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.9

11 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 11 trận đã tải · 4T 7B · 36% · KDA 2.40 · 4.5
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3156item 3071item 6692item 3047item 3161item 6333item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 6spell 4item 1056item 3152item 1082item 3009item 3113item 1052item 3340
    • rune 8230rune 8000spell 6spell 4item 4645item 3152item 3171item 3089item 4630item 4646item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 2152item 1086item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3085item 6672item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3046item 2420item 3124item 3302item 2512item 6672item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 6672item 1037item 1043item 1052item 1083item 3363
    • rune 8000spell 14spell 4item 1037item 3508item 3047item 3033item 1018item 1018item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3026item 6672item 3046item 3124item 3302item 3082item 3363
    • rune 9923rune 8000spell 14spell 4item 2520item 6698item 3171item 6676item 3031item 3133item 3364
    • rune 9923rune 8000spell 6spell 4item 3074item 1001item 3340
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    Kai'SaKai'Sa367%2.007.548
    VladimirVladimir250%2.556.847
    TryndamereTryndamere250%1.566.744
    JinxJinx20%0.577.538
    RenektonRenekton10%5.008.345
    GangplankGangplank10%2.338.144