LoLog

토종 삵 #KR1

Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
5 / 8.5 / 8.2 · KDA 1.55
50%3W 3L
Combat Power
0
-40 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 71.2% · ít dữ liệu
Rating
25.0 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

토종 삵#KR1 · Đi đường: 48토종 삵#KR1 · Giao tranh: 48토종 삵#KR1 · Mục tiêu: 40토종 삵#KR1 · Tầm nhìn: 55토종 삵#KR1 · Sinh tồn: 28토종 삵#KR1 · Phối hợp: 39토종 삵#KR1 · Ổn định: 55토종 삵#KR1 · Đa năng: 59Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
48
Mục tiêu
40
Tầm nhìn
55
Sinh tồn
28
Phối hợp
39
Ổn định
55
Đa năng
59

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
4 · 50%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.6

6 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    6G · 3W 3L · 50% · KDA 1.68 · 3.9
    • rune 8008rune 8400spell 14spell 4item 6333item 3153item 3006item 6673item 3031item 3340
    • rune 8000spell 14spell 4item 3871item 2003item 6653item 3020item 3116item 2508item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3152item 3157item 2055item 3020item 3145item 1058item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 2055item 3111item 3340
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 6696item 6697item 2055item 3158item 6694item 3134item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 2055item 3047item 3133item 1036item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    리 신리 신250%1.854.944
    케인케인1100%2.255.247
    브랜드브랜드1100%1.081.747
    요네요네10%1.567.544
    다이애나다이애나10%1.115.942