LoLog

태복치 #KR1

Chưa xếp hạng Hỗ TrợCấp độ 30
2.8 / 3.9 / 11.3 · KDA 3.57
50%6W 6L
Combat Power
0
-21 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 60.5% · ít dữ liệu
Rating
25.9 ±7.9
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

태복치#KR1 · Đi đường: 46태복치#KR1 · Giao tranh: 52태복치#KR1 · Mục tiêu: 33태복치#KR1 · Tầm nhìn: 65태복치#KR1 · Sinh tồn: 61태복치#KR1 · Phối hợp: 45태복치#KR1 · Ổn định: 48태복치#KR1 · Đa năng: 39Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
46
Giao tranh
52
Mục tiêu
33
Tầm nhìn
65
Sinh tồn
61
Phối hợp
45
Ổn định
48
Đa năng
39

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
11 · 45%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.6

12 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    12G · 6W 6L · 50% · KDA 4.69 · 5.2
    • rune 8439rune 8300spell 3spell 4item 3876item 3067item 3190item 1033item 3047item 3109item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 3spell 4item 3876item 2010item 3190item 3109item 3067item 3009item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 3spell 4item 3876item 3190item 2010item 1028item 3009item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 3spell 4item 3876item 3190item 3050item 3009item 3109item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 3spell 4item 3876item 1029item 3190item 3050item 3067item 3009item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 3spell 4item 3876item 3050item 3190item 1028item 3009item 2022item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 3spell 4item 3876item 3067item 2003item 1029item 1033item 3009item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 3spell 4item 3876item 3067item 3190item 3109item 3009item 3050item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 4645item 3175item 1052item 1052item 3118item 1056item 3363
    • rune 8351rune 8200spell 14spell 4item 3190item 3050item 3876item 3076item 1031item 3009item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3190item 3082item 3009item 3050item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3190item 3082item 3876item 3050item 3024item 3111item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    쓰레쉬쓰레쉬771%4.361.157
    블리츠크랭크블리츠크랭크40%2.190.937
    아리아리1100%13.007.949