크리스 밤스테드 #KR1
Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
9.4 / 7.9 / 8.6 · KDA 2.27
63%12W 7L
Combat Power
0= -1 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 42.1% · ít dữ liệu
Rating
27.6 ±7.7
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
52
Giao tranh
55
Mục tiêu
60
Tầm nhìn
54
Sinh tồn
22
Phối hợp
48
Ổn định
23
Đa năng
51
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
2 · 0%
Xạ Thủ
16 · 75%
Hỗ Trợ
Chưa có trận
Xu Hướng Phong Độ
19 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
19G · 12W 7L · 63% · KDA 3.09 · 5.5
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 50% | 1.81 | 7.2 | 47 | |
| 3 | 33% | 1.22 | 6.5 | 42 | |
| 2 | 100% | 4.08 | 8.3 | 53 | |
| 2 | 100% | 6.71 | 6.6 | 52 | |
| 2 | 100% | 3.56 | 7.8 | 52 | |
| 1 | 100% | 5.20 | 7.6 | 50 | |
| 1 | 100% | 3.63 | 7.8 | 49 | |
| 1 | 100% | 1.75 | 7.0 | 47 | |
| 1 | 0% | 1.09 | 6.6 | 43 | |
| 1 | 0% | 0.75 | 6.5 | 43 | |
| 1 | 0% | 0.27 | 7.3 | 42 |
