크레딧코인 #4087
Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
5.3 / 7.7 / 8.2 · KDA 1.74
63%12W 7L
Combat Power
0= -47 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 38.6% · ít dữ liệu
Rating
28.3 ±7.7
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
52
Giao tranh
50
Mục tiêu
40
Tầm nhìn
61
Sinh tồn
30
Phối hợp
39
Ổn định
43
Đa năng
55
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
12 · 67%
Đường Giữa
7 · 57%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận
Xu Hướng Phong Độ
19 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
19G · 12W 7L · 63% · KDA 1.95 · 4.5
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 100% | 1.57 | 7.2 | 58 | |
| 3 | 67% | 3.71 | 8.2 | 51 | |
| 3 | 67% | 1.67 | 7.2 | 47 | |
| 2 | 50% | 1.56 | 7.6 | 45 | |
| 1 | 100% | 1.50 | 7.7 | 47 | |
| 1 | 0% | 2.29 | 7.4 | 44 | |
| 1 | 0% | 1.20 | 8.5 | 43 | |
| 1 | 0% | 1.62 | 4.5 | 43 | |
| 1 | 0% | 0.31 | 5.3 | 41 |
