LoLog

크 롱 #0210

Chưa xếp hạng Xạ Thủ
6.4 / 5 / 7.4 · KDA 2.76
50%13W 13L
Lực chiến
1,561
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 37.3% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
50
Rating
25.8
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

크 롱#0210 · Đi đường: 49크 롱#0210 · Giao tranh: 51크 롱#0210 · Mục tiêu: 57크 롱#0210 · Tầm nhìn: 61크 롱#0210 · Sinh tồn: 50크 롱#0210 · Phối hợp: 41크 롱#0210 · Ổn định: 34크 롱#0210 · Đa năng: 51Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
51
Mục tiêu
57
Tầm nhìn
61
Sinh tồn
50
Phối hợp
41
Ổn định
34
Đa năng
51

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
2 · 50%
Đường Giữa
3 · 33%
Xạ Thủ
17 · 65%
Hỗ Trợ
3 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.0

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 20 trận đã tải · 10T 10B · 50% · KDA 3.90 · 5.2
    • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 6673item 3139item 3031item 3085item 3097item 3072item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 1086item 6672item 1018item 1083item 1042item 3363
    • rune 8351rune 8400spell 7spell 4item 3869item 3190item 3222item 2031item 3009item 1028item 3364
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 3173item 1052item 2503item 1052item 1056item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 2003item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 1054item 3071item 6692item 3047item 2019item 3133item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 1036item 3111item 1029item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 1086item 6672item 3124item 1083item 3302item 3046item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 1028item 3042item 2517item 3078item 1036item 3363
    • rune 8112rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3190item 2031item 3742item 3009item 2524item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 2420item 1086item 1058item 3115item 3124item 3363
    • rune 8112rune 8400spell 12spell 4item 2421item 3146item 4645item 3175item 1054item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 3140item 3302item 3124item 1086item 3046item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 2421item 3302item 6672item 3124item 3046item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 6672item 3124item 1083item 3051item 1086item 1043item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 1086item 6672item 3124item 1042item 1083item 1042item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 6672item 6670item 2512item 3031item 1086item 1036item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 1086item 1037item 3042item 3133item 3078item 3161item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 3157item 3124item 3115item 6672item 3363
    • rune 8351rune 8200spell 7spell 4item 3869item 3190item 3050item 3009item 1028item 3364

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    Kai'SaKai'Sa967%2.636.956
    EzrealEzreal30%1.397.639
    YunaraYunara2100%6.339.051
    Jarvan IVJarvan IV250%5.676.748
    XerathXerath1100%17.009.650
    JhinJhin1100%11.0010.249
    ZeriZeri1100%2.2911.349
    AkaliAkali1100%4.006.948
    BardBard10%4.801.045
    BlitzcrankBlitzcrank10%2.751.144
    AatroxAatrox10%1.507.743
    SyndraSyndra10%3.009.243