LoLog

콩콩한인생 #KR1

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
10.5 / 5.3 / 8.3 · KDA 3.53
33%2W 4L
Combat Power
0
+20 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Đồng
Top 83.1% · ít dữ liệu
Rating
23.2 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

콩콩한인생#KR1 · Đi đường: 54콩콩한인생#KR1 · Giao tranh: 66콩콩한인생#KR1 · Mục tiêu: 57콩콩한인생#KR1 · Tầm nhìn: 55콩콩한인생#KR1 · Sinh tồn: 46콩콩한인생#KR1 · Phối hợp: 52콩콩한인생#KR1 · Ổn định: 25콩콩한인생#KR1 · Đa năng: 66Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
54
Giao tranh
66
Mục tiêu
57
Tầm nhìn
55
Sinh tồn
46
Phối hợp
52
Ổn định
25
Đa năng
66

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
1 · 100%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
2 · 50%
Hỗ Trợ
2 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.8

6 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    6G · 2W 4L · 33% · KDA 4.51 · 5.9
    • rune 9923rune 8300spell 21spell 4item 6695item 3133item 3877item 3179item 3123item 3158item 3364
    • rune 8229rune 8100spell 12spell 4item 3152item 3175item 3157item 4628item 4645item 3108item 3364
    • rune 8229rune 8100spell 14spell 4item 3152item 4633item 3157item 6653item 3173item 3211item 3364
    • rune 8351rune 8400spell 14spell 4item 6692item 3877item 1036item 2422item 1028item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 6333item 6692item 3174item 3161item 3044item 3364
    • rune 8010rune 8200spell 11spell 4item 3100item 3175item 2421item 4646item 3089item 4645item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    초가스초가스250%5.007.648
    니달리니달리1100%7.506.750
    암베사암베사10%2.176.844
    애쉬애쉬10%2.001.643
    아트록스아트록스10%1.832.042