LoLog

콤보LEE #KR1

Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
5.1 / 6.1 / 8.9 · KDA 2.29
50%4W 4L
Combat Power
0
-61 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 71.2% · ít dữ liệu
Rating
25.1 ±8.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

콤보LEE#KR1 · Đi đường: 49콤보LEE#KR1 · Giao tranh: 47콤보LEE#KR1 · Mục tiêu: 29콤보LEE#KR1 · Tầm nhìn: 44콤보LEE#KR1 · Sinh tồn: 48콤보LEE#KR1 · Phối hợp: 42콤보LEE#KR1 · Ổn định: 40콤보LEE#KR1 · Đa năng: 40Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
47
Mục tiêu
29
Tầm nhìn
44
Sinh tồn
48
Phối hợp
42
Ổn định
40
Đa năng
40

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
7 · 43%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.4

8 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    8G · 4W 4L · 50% · KDA 3.28 · 3.9
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 2019item 3071item 3053item 3111item 3340
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3190item 3050item 3869item 3111item 1033item 3067item 3364
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 3157item 3152item 3137item 4645item 3020item 3364
    • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3916item 3067item 3118item 4646item 3020item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3156item 2019item 1038item 6692item 3071item 3111item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 3111item 2055item 6692item 3156item 2019item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1101item 2003item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6692item 2422item 2055item 6610item 1033item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    리 신리 신560%2.774.947
    쓰레쉬쓰레쉬1100%2.250.747
    사일러스사일러스10%2.406.343
    아무무아무무10%1.005.642