코르키는 강아지 #KR1
Vàng I · 28LP Xạ ThủCấp độ 30
6.7 / 6.2 / 6 · KDA 2.07
50%10W 10L
Combat Power
0▼ -82 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 79.5% · ít dữ liệu
Rating
22.9 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
52
Giao tranh
46
Mục tiêu
52
Tầm nhìn
53
Sinh tồn
44
Phối hợp
40
Ổn định
21
Đa năng
68
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
3 · 0%
Đi Rừng
5 · 40%
Đường Giữa
2 · 50%
Xạ Thủ
9 · 67%
Hỗ Trợ
1 · 100%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
- 사랑받고 자란 사람7 · 57%-2
- 돈 내놔7 · 43%-13
- 주짓수1 · 0%-13
- 95170223del1 · 0%-13
- 물렁한딱풀1 · 0%-13
- 라훌라1 · 100%+13
- 당다라당부1 · 100%+13
- 카리나1 · 100%+13
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 10W 10L · 50% · KDA 1.76 · 4.1
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 67% | 2.61 | 8.5 | 49 | |
| 2 | 100% | 1.50 | 8.4 | 50 | |
| 2 | 50% | 1.50 | 6.5 | 46 | |
| 2 | 50% | 2.22 | 3.4 | 44 | |
| 2 | 50% | 1.13 | 4.0 | 43 | |
| 1 | 100% | 6.00 | 7.2 | 50 | |
| 1 | 100% | 3.43 | 8.2 | 49 | |
| 1 | 100% | 1.50 | 1.4 | 45 | |
| 1 | 0% | 2.00 | 6.6 | 44 | |
| 1 | 0% | 1.80 | 7.4 | 43 | |
| 1 | 0% | 2.71 | 5.4 | 43 | |
| 1 | 0% | 0.00 | 0.0 | 42 |
