LoLog

케인인님 한판해요 #으시안오옹

Bạc I · 71LP Đi RừngCấp độ 30
9.5 / 5.3 / 8.8 · KDA 3.41
70%14W 6L
Combat Power
0
+52 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 40.9% · ít dữ liệu
Rating
28.6 ±7.6
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

케인인님 한판해요#으시안오옹 · Đi đường: 50케인인님 한판해요#으시안오옹 · Giao tranh: 64케인인님 한판해요#으시안오옹 · Mục tiêu: 51케인인님 한판해요#으시안오옹 · Tầm nhìn: 49케인인님 한판해요#으시안오옹 · Sinh tồn: 51케인인님 한판해요#으시안오옹 · Phối hợp: 43케인인님 한판해요#으시안오옹 · Ổn định: 31케인인님 한판해요#으시안오옹 · Đa năng: 69Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
64
Mục tiêu
51
Tầm nhìn
49
Sinh tồn
51
Phối hợp
43
Ổn định
31
Đa năng
69

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
2 · 50%
Đi Rừng
8 · 75%
Đường Giữa
5 · 60%
Xạ Thủ
2 · 50%
Hỗ Trợ
3 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 9.2

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 14W 6L · 70% · KDA 5.28 · 5.9
    • rune 8437rune 8000spell 4spell 14item 3078item 3074item 6333item 1038item 3047item 3053item 3340
    • rune 8112rune 8000spell 4spell 14item 3871item 4646item 3145item 1058item 3020item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 3042item 3078item 3156item 3161item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 14item 1055item 3153item 3091item 3133item 3111item 1029item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 3877item 3146item 4633item 3211item 3020item 2022item 3364
    • rune 8369rune 8200spell 4spell 12item 6655item 4645item 3157item 1058item 3173item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 14item 1055item 3153item 3173item 1043item 1042item 1036item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 14item 6673item 3153item 3172item 3340
    • rune 8112rune 8400spell 4spell 11item 4645item 3100item 3157item 3089item 4646item 3135item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 4645item 3146item 3157item 3089item 3175item 3364
    • rune 8128rune 8200spell 4spell 11item 4633item 6653item 3157item 1052item 3020item 3916item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 11item 3100item 4645item 3089item 3020item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 14item 3869item 3190item 3050item 3075item 3047item 3109item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 3089item 3146item 3157item 4645item 3175item 4632item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 21item 1055item 3031item 3036item 6676item 6670item 3363
    • rune 8439rune 8000spell 4spell 11item 3067item 3084item 3076item 1029item 3047item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 4633item 3152item 3157item 4645item 3020item 3065item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 4spell 11item 6610item 3071item 3053item 3026item 3047item 6333item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 11item 3135item 3100item 3089item 3041item 3020item 3102item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 4645item 3152item 3157item 3108item 3020item 3067item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    사일러스사일러스3100%4.565.556
    이블린이블린250%4.336.047
    아칼리아칼리250%3.215.847
    이렐리아이렐리아20%1.579.942
    카밀카밀1100%7.677.650
    판테온판테온1100%4.886.049
    렐1100%3.881.049
    요네요네1100%8.009.649
    로크로크1100%1.586.048
    신드라신드라1100%3.757.148
    이즈리얼이즈리얼1100%7.008.448
    엘리스엘리스1100%3.331.448