LoLog

캬왁퉤 #KR1

Chưa xếp hạng Hỗ TrợCấp độ 30
4.3 / 6.2 / 9.5 · KDA 2.24
42%5W 7L
Combat Power
0
-35 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 78.1% · ít dữ liệu
Rating
23.3 ±7.9
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

캬왁퉤#KR1 · Đi đường: 59캬왁퉤#KR1 · Giao tranh: 59캬왁퉤#KR1 · Mục tiêu: 40캬왁퉤#KR1 · Tầm nhìn: 41캬왁퉤#KR1 · Sinh tồn: 52캬왁퉤#KR1 · Phối hợp: 41캬왁퉤#KR1 · Ổn định: 36캬왁퉤#KR1 · Đa năng: 39Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
59
Giao tranh
59
Mục tiêu
40
Tầm nhìn
41
Sinh tồn
52
Phối hợp
41
Ổn định
36
Đa năng
39

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
12 · 42%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.2

12 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    12G · 5W 7L · 42% · KDA 3.00 · 4.0
    • rune 8229rune 8000spell 7spell 4item 3871item 3020item 6655item 4628item 3145item 3364
    • rune 8229rune 8000spell 7spell 4item 3871item 3158item 2503item 6653item 3165item 3364
    • rune 8360rune 8200spell 14spell 4item 3869item 3009item 2524item 3075item 3364
    • rune 8229rune 8000spell 7spell 4item 3871item 3020item 6655item 4628item 6653item 3364
    • rune 8229rune 8100spell 7spell 4item 3871item 2421item 2503item 3020item 6653item 3364
    • rune 8229rune 8000spell 7spell 4item 3871item 3020item 6655item 4628item 4645item 3364
    • rune 8229rune 8100spell 7spell 4item 3871item 3157item 2503item 6653item 3020item 3364
    • rune 8229rune 8000spell 7spell 4item 3871item 3020item 6655item 4628item 4645item 3089item 3364
    • rune 8229rune 8100spell 7spell 4item 3871item 3157item 3020item 3916item 2503item 3067item 3364
    • rune 8229rune 8000spell 7spell 4item 3871item 3020item 2503item 2508item 3916item 1052item 3364
    • rune 8229rune 8000spell 7spell 4item 3871item 6655item 3020item 4628item 4645item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 14spell 4item 3869item 3190item 3109item 2524item 3009item 3075item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    제라스제라스729%2.212.338
    모르가나모르가나367%2.222.848
    블리츠크랭크블리츠크랭크250%2.361.044