LoLog

캐리가 안되는 원딜 이현준 #숟가락

Chưa xếp hạng Đường GiữaCấp độ 30
5.8 / 6 / 3.7 · KDA 1.58
50%5W 5L
Combat Power
0
0 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 72.7% · ít dữ liệu
Rating
25.1 ±8.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

캐리가 안되는 원딜 이현준#숟가락 · Đi đường: 53캐리가 안되는 원딜 이현준#숟가락 · Giao tranh: 54캐리가 안되는 원딜 이현준#숟가락 · Mục tiêu: 65캐리가 안되는 원딜 이현준#숟가락 · Tầm nhìn: 45캐리가 안되는 원딜 이현준#숟가락 · Sinh tồn: 40캐리가 안되는 원딜 이현준#숟가락 · Phối hợp: 41캐리가 안되는 원딜 이현준#숟가락 · Ổn định: 48캐리가 안되는 원딜 이현준#숟가락 · Đa năng: 35Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
53
Giao tranh
54
Mục tiêu
65
Tầm nhìn
45
Sinh tồn
40
Phối hợp
41
Ổn định
48
Đa năng
35

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
10 · 50%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.9

10 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    10G · 5W 5L · 50% · KDA 2.14 · 5.0
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 6672item 6673item 3031item 3172item 3036item 1036item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 3153item 3173item 3091item 6673item 3031item 1036item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 3133item 6673item 2019item 3153item 3031item 3172item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 1054item 2031item 3172item 3153item 6670item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 6672item 6673item 1037item 3172item 1038item 1018item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 6672item 6673item 3133item 3172item 3036item 2019item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 1055item 1037item 3172item 6672item 1018item 1036item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 6672item 6673item 1055item 3172item 1018item 1037item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 1054item 1037item 3172item 3153item 6673item 1018item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 3153item 6673item 3172item 1054item 6670item 1036item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    야스오야스오850%1.479.048
    요네요네250%2.228.848