LoLog

치윤정 #KR2

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
4.6 / 11 / 4.2 · KDA 0.8
60%3W 2L
Combat Power
0
-4 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 68.1% · ít dữ liệu
Rating
25.7 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

치윤정#KR2 · Đi đường: 52치윤정#KR2 · Giao tranh: 58치윤정#KR2 · Mục tiêu: 66치윤정#KR2 · Tầm nhìn: 48치윤정#KR2 · Sinh tồn: 24치윤정#KR2 · Phối hợp: 40치윤정#KR2 · Ổn định: 12치윤정#KR2 · Đa năng: 44Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
52
Giao tranh
58
Mục tiêu
66
Tầm nhìn
48
Sinh tồn
24
Phối hợp
40
Ổn định
12
Đa năng
44

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
2 · 50%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
3 · 67%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.6

5 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    5G · 3W 2L · 60% · KDA 1.90 · 5.6
    • rune 8437rune 8300spell 6spell 12item 3084item 3748item 3047item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 6spell 12item 1033item 3748item 2055item 3009item 3084item 3083item 3364
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 3097item 3031item 3036item 6673item 3072item 2021item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 1055item 3036item 2523item 1036item 3097item 3031item 3340
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 3097item 3031item 3036item 6670item 1055item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    아펠리오스아펠리오스367%0.807.848
    문도 박사문도 박사250%0.828.948