LoLog

최한아 #KR1

Chưa xếp hạng Hỗ TrợCấp độ 30
3 / 9.5 / 12.2 · KDA 1.6
30%3W 7L
Combat Power
0
-36 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Đồng
Top 89.9% · ít dữ liệu
Rating
20.9 ±8.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

최한아#KR1 · Đi đường: 51최한아#KR1 · Giao tranh: 49최한아#KR1 · Mục tiêu: 40최한아#KR1 · Tầm nhìn: 78최한아#KR1 · Sinh tồn: 24최한아#KR1 · Phối hợp: 52최한아#KR1 · Ổn định: 23최한아#KR1 · Đa năng: 41Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
49
Mục tiêu
40
Tầm nhìn
78
Sinh tồn
24
Phối hợp
52
Ổn định
23
Đa năng
41

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
10 · 30%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.7

10 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    10G · 3W 7L · 30% · KDA 1.86 · 5.0
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3158item 3504item 3870item 3916item 6617item 3364
    • rune 8229rune 8100spell 7spell 4item 3020item 3916item 3871item 6655item 3145item 1058item 3364
    • rune 8229rune 8100spell 7spell 4item 2420item 6655item 3871item 4645item 3089item 3020item 3364
    • rune 8229rune 8100spell 7spell 4item 3145item 6655item 3871item 3020item 1052item 3364
    • rune 8214rune 8000spell 7spell 4item 6621item 3158item 3871item 6620item 3504item 3916item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3158item 3504item 3871item 4005item 1052item 3364
    • rune 8229rune 8100spell 7spell 4item 6655item 3020item 3871item 3916item 1058item 1052item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3222item 2065item 3870item 6617item 3504item 3158item 3364
    • rune 8229rune 8300spell 7spell 4item 3020item 6655item 3871item 3916item 3145item 3113item 3364
    • rune 8229rune 8300spell 7spell 4item 4646item 6655item 3871item 3020item 1052item 1052item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    럭스럭스633%1.161.741
    룰루룰루250%2.350.847
    소나소나10%3.131.145
    나미나미10%2.171.444