LoLog

초심잃지말자하 #KR1

Chưa xếp hạng Hỗ TrợCấp độ 30
5 / 3.7 / 10 · KDA 4.04
71%5W 2L
Combat Power
0
+64 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 52.9% · ít dữ liệu
Rating
27.4 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

초심잃지말자하#KR1 · Đi đường: 50초심잃지말자하#KR1 · Giao tranh: 61초심잃지말자하#KR1 · Mục tiêu: 51초심잃지말자하#KR1 · Tầm nhìn: 81초심잃지말자하#KR1 · Sinh tồn: 62초심잃지말자하#KR1 · Phối hợp: 50초심잃지말자하#KR1 · Ổn định: 46초심잃지말자하#KR1 · Đa năng: 54Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
61
Mục tiêu
51
Tầm nhìn
81
Sinh tồn
62
Phối hợp
50
Ổn định
46
Đa năng
54

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
2 · 100%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
4 · 50%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.5

7 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    7G · 5W 2L · 71% · KDA 7.16 · 7.3
    • rune 8230rune 8400spell 4spell 14item 1052item 1056item 1052item 3916item 6653item 3047item 3363
    • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 6698item 1054item 1036item 3156item 6699item 3173item 3363
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 3026item 6699item 1037item 3071item 6692item 3111item 3363
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 14item 3190item 3114item 3876item 3108item 2525item 3009item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 4spell 14item 3190item 1033item 3877item 3067item 3050item 3009item 3364
    • rune 8112rune 8300spell 4spell 14item 3152item 3877item 2524item 3020item 3364
    • rune 8360rune 8200spell 4spell 7item 3190item 1028item 3869item 3075item 3050item 3009item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    암베사암베사2100%6.009.354
    블리츠크랭크블리츠크랭크1100%15.000.949
    쓰레쉬쓰레쉬1100%6.671.249
    럼블럼블1100%1.757.448
    알리스타알리스타10%2.710.645
    엘리스엘리스10%1.601.144