LoLog

청와대국민청원우편함도둑김승윤 #KR1

Chưa xếp hạng Đường GiữaCấp độ 30
5.8 / 6.6 / 8.1 · KDA 2.1
64%9W 5L
Combat Power
0
+40 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 47.8% · ít dữ liệu
Rating
28.4 ±7.8
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

청와대국민청원우편함도둑김승윤#KR1 · Đi đường: 50청와대국민청원우편함도둑김승윤#KR1 · Giao tranh: 59청와대국민청원우편함도둑김승윤#KR1 · Mục tiêu: 68청와대국민청원우편함도둑김승윤#KR1 · Tầm nhìn: 57청와대국민청원우편함도둑김승윤#KR1 · Sinh tồn: 42청와대국민청원우편함도둑김승윤#KR1 · Phối hợp: 47청와대국민청원우편함도둑김승윤#KR1 · Ổn định: 43청와대국민청원우편함도둑김승윤#KR1 · Đa năng: 62Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
59
Mục tiêu
68
Tầm nhìn
57
Sinh tồn
42
Phối hợp
47
Ổn định
43
Đa năng
62

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
6 · 50%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
7 · 71%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.2

14 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    14G · 9W 5L · 64% · KDA 3.03 · 5.2
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 6333item 3153item 3174item 3181item 1036item 1029item 3340
    • rune 8300spell 7spell 4item 3071item 3113item 3877item 3144item 3009item 1037item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3173item 1028item 6631item 2501item 3053item 2021item 3364
    • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 3089item 6655item 3157item 3175item 4645item 1082item 3363
    • rune 8437rune 8000spell 14spell 4item 2510item 3047item 3084item 3076item 4633item 3340
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 3110item 3047item 1057item 3075item 3068item 1031item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 14spell 4item 3047item 2510item 6675item 3065item 3075item 3024item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3068item 6665item 2525item 3047item 3075item 3024item 3364
    • rune 8230rune 8000spell 12spell 4item 3040item 6653item 1026item 3171item 1028item 1052item 3340
    • rune 8010rune 8200spell 6spell 4item 3040item 3116item 2420item 3175item 6657item 1058item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 14spell 4item 1054item 3153item 2031item 6673item 3172item 3340
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 4633item 6664item 3174item 3075item 2055item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 1055item 6692item 3047item 3071item 3155item 2022item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 14spell 4item 3111item 3742item 3748item 2504item 3076item 1028item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    오른오른1100%4.005.949
    말파이트말파이트1100%10.007.649
    야스오야스오1100%3.009.048
    제라스제라스1100%4.006.348
    세트세트1100%4.806.448
    세나세나1100%2.291.448
    갈리오갈리오1100%4.676.947
    볼리베어볼리베어1100%1.676.147
    이렐리아이렐리아1100%0.607.046
    쉔10%2.866.444
    카시오페아카시오페아10%2.258.144
    레넥톤레넥톤10%0.637.343