LoLog

지식의저주 #무지의축복

Chưa xếp hạng Đường Giữa
3.9 / 4.7 / 9.2 · KDA 2.77
50%10W 10L
Lực chiến
1,539
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 39.5% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
51
Rating
26.4
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

지식의저주#무지의축복 · Đi đường: 48지식의저주#무지의축복 · Giao tranh: 50지식의저주#무지의축복 · Mục tiêu: 57지식의저주#무지의축복 · Tầm nhìn: 68지식의저주#무지의축복 · Sinh tồn: 49지식의저주#무지의축복 · Phối hợp: 48지식의저주#무지의축복 · Ổn định: 31지식의저주#무지의축복 · Đa năng: 54Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
50
Mục tiêu
57
Tầm nhìn
68
Sinh tồn
49
Phối hợp
48
Ổn định
31
Đa năng
54

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
15 · 47%
Xạ Thủ
1 · 0%
Hỗ Trợ
3 · 67%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.9

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 10T 10B · 50% · KDA 3.50 · 5.2
  • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 3171item 3102item 3157item 1082item 2503item 3137item 3363
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 1031item 3869item 3190item 1028item 3050item 3009item 3364
  • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 1056item 3137item 2055item 4645item 3171item 2503item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 3spell 4item 3094item 3152item 3174item 1082item 3100item 3363
  • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 3161item 1036item 6610item 1054item 3047item 1029item 3340
  • rune 8230rune 8000spell 12spell 4item 2503item 1052item 3152item 3171item 1052item 1056item 3340
  • rune 8214rune 8000spell 12spell 4item 2503item 3916item 4632item 1056item 3135item 3171item 3363
  • rune 8021rune 8300spell 21spell 4item 1036item 2031item 6690item 1055item 3134item 3340
  • rune 8351rune 8200spell 14spell 4item 3190item 3869item 3050item 3009item 3364
  • rune 8214rune 8000spell 12spell 4item 2503item 3137item 1082item 1058item 3171item 3145item 3340
  • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 3174item 6657item 3152item 3094item 3100item 1082item 3363
  • rune 8214rune 8400spell 12spell 4item 2503item 3137item 3152item 3041item 3171item 3363
  • rune 8214rune 8000spell 12spell 4item 2503item 1052item 2031item 1056item 1052item 3171item 3340
  • rune 8229rune 8300spell 14spell 4item 3174item 3094item 2420item 3100item 1082item 6657item 3363
  • rune 8214rune 8000spell 12spell 4item 1082item 3171item 1056item 1052item 6657item 3363
  • rune 8400spell 12spell 4item 1056item 1026item 2522item 6657item 3170item 3040item 3363
  • rune 8214rune 8400spell 12spell 4item 2503item 2055item 3152item 3089item 3171item 1082item 3363
  • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 6655item 1052item 2031item 1052item 1056item 3171item 3363
  • rune 8112rune 8300spell 14spell 4item 3157item 3876item 3152item 4630item 3158item 6655item 3364
  • rune 8360rune 8400spell 12spell 4item 6657item 3100item 3094item 1058item 1082item 3174item 3340
Hết lịch sử đã ghi

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
OriannaOrianna743%3.078.146
VexVex475%3.256.654
Twisted FateTwisted Fate450%3.698.148
AlistarAlistar1100%6.000.549
AatroxAatrox1100%2.406.247
RyzeRyze10%0.789.143
BlitzcrankBlitzcrank10%1.000.843
JhinJhin10%0.255.941