LoLog

쥐준영 #A L

Chưa xếp hạng Đường GiữaCấp độ 30
6 / 5.1 / 11.5 · KDA 3.45
46%5W 6L
Combat Power
0
+18 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 77.7% · ít dữ liệu
Rating
23.7 ±7.9
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

쥐준영#A L · Đi đường: 50쥐준영#A L · Giao tranh: 56쥐준영#A L · Mục tiêu: 53쥐준영#A L · Tầm nhìn: 66쥐준영#A L · Sinh tồn: 49쥐준영#A L · Phối hợp: 51쥐준영#A L · Ổn định: 50쥐준영#A L · Đa năng: 46Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
56
Mục tiêu
53
Tầm nhìn
66
Sinh tồn
49
Phối hợp
51
Ổn định
50
Đa năng
46

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
10 · 50%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.7

11 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    11G · 5W 6L · 45% · KDA 4.43 · 5.2
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 1082item 3152item 1056item 3173item 3147item 2022item 3363
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 6657item 3100item 2421item 1082item 3094item 3170item 3363
    • rune 8465rune 8100spell 7spell 4item 3050item 3869item 3190item 3158item 3067item 1031item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 1052item 3152item 1029item 3175item 1058item 4633item 3363
    • rune 8360rune 8400spell 12spell 4item 3094item 6657item 2421item 3174item 3100item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3175item 1058item 3118item 3916item 1082item 3145item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 1spell 4item 6657item 2522item 3040item 3171item 1056item 1052item 3363
    • rune 8230rune 8400spell 6spell 4item 3171item 2522item 3157item 3040item 6657item 1057item 3363
    • rune 8360rune 8400spell 12spell 4item 3100item 3094item 6657item 3170item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 4645item 2055item 3157item 3118item 3175item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 4645item 3118item 3157item 3175item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    트위스티드 페이트트위스티드 페이트367%3.765.448
    라이즈라이즈250%4.896.848
    사일러스사일러스250%4.607.347
    리산드라리산드라20%2.366.641
    아리아리1100%6.507.148
    라칸라칸10%1.781.044