LoLog

조상기 #KR1

Chưa xếp hạng Xạ Thủ
7.5 / 4.2 / 9.8 · KDA 4.13
69%11W 5L
Lực chiến
2,131
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 16.6% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
52
Rating
30.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

조상기#KR1 · Đi đường: 48조상기#KR1 · Giao tranh: 61조상기#KR1 · Mục tiêu: 58조상기#KR1 · Tầm nhìn: 66조상기#KR1 · Sinh tồn: 54조상기#KR1 · Phối hợp: 45조상기#KR1 · Ổn định: 17조상기#KR1 · Đa năng: 50Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
61
Mục tiêu
58
Tầm nhìn
66
Sinh tồn
54
Phối hợp
45
Ổn định
17
Đa năng
50

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
2 · 0%
Xạ Thủ
13 · 77%
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 9.6

16 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 16 trận đã tải · 11T 5B · 69% · KDA 6.83 · 6.3
    • rune 8008rune 8200spell 21spell 4item 1086item 3094item 1036item 3036item 2523item 3031item 3363
    • rune 8369rune 8000spell 14spell 4item 3171item 3814item 6694item 6699item 2520item 1036item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 6655item 3157item 4645item 3087item 6699item 3115item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 2510item 3087item 3124item 1083item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 1056item 6655item 1052item 3340
    • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 6620item 3871item 3158item 3916item 6617item 3364
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 1058item 3041item 1058item 6655item 4628item 3135item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3089item 3157item 4645item 6655item 4628item 3135item 3363
    • rune 8369rune 8000spell 14spell 4item 1055item 3133item 1036item 6699item 6696item 3171item 3364
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 1056item 3108item 2503item 1052item 1082item 3363
    • rune 8000spell 12spell 4item 1058item 3152item 2503item 1056item 1082item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3033item 1033item 3032item 3085item 3031item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 1056item 1058item 4645item 6655item 4628item 3041item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 4628item 2420item 1056item 1082item 6655item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 1038item 3026item 3036item 3508item 6676item 3031item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3152item 3157item 1056item 2503item 4645item 3041item 3363
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    XerathXerath580%6.188.158
    Kai'SaKai'Sa250%3.178.047
    ZedZed20%1.316.840
    ZiggsZiggs1100%18.0010.950
    CaitlynCaitlyn1100%8.339.850
    CorkiCorki1100%6.259.149
    SyndraSyndra1100%11.009.948
    KarmaKarma1100%3.501.048
    ViktorViktor1100%5.009.147
    ZeriZeri10%1.677.743