LoLog

전역한 임일병 #KR1

Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
2.8 / 3.4 / 3.8 · KDA 1.94
0%0W 5L
Combat Power
0
-39 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Sắt
Top 96.7% · ít dữ liệu
Rating
19.6 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

전역한 임일병#KR1 · Đi đường: 50전역한 임일병#KR1 · Giao tranh: 41전역한 임일병#KR1 · Mục tiêu: 25전역한 임일병#KR1 · Tầm nhìn: 47전역한 임일병#KR1 · Sinh tồn: 52전역한 임일병#KR1 · Phối hợp: 47전역한 임일병#KR1 · Ổn định: 56전역한 임일병#KR1 · Đa năng: 52Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
41
Mục tiêu
25
Tầm nhìn
47
Sinh tồn
52
Phối hợp
47
Ổn định
56
Đa năng
52

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
3 · 0%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
2 · 0%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.9

5 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    5G · 0W 5L · 0% · KDA 2.39 · 3.8
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3071item 6692item 3047item 6333item 1028item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 6item 1086item 3144item 2523item 1042item 1083item 3340
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 11item 3078item 1036item 2422item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 4spell 11item 3179item 3142item 3134item 3814item 3009item 3364
    • rune 8369rune 8200spell 4spell 12item 1056item 2503item 3070item 3108item 2022item 1082item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    킨드레드킨드레드10%5.006.344
    탈론탈론10%3.007.743
    신 짜오신 짜오10%1.436.843
    제라스제라스10%1.507.842
    징크스징크스10%1.008.642