LoLog

전생다이아 #KR1

Chưa xếp hạng Đường TrênCấp độ 30
6.4 / 6.4 / 8.3 · KDA 2.29
57%4W 3L
Combat Power
0
+6 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 68% · ít dữ liệu
Rating
26.1 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

전생다이아#KR1 · Đi đường: 51전생다이아#KR1 · Giao tranh: 57전생다이아#KR1 · Mục tiêu: 60전생다이아#KR1 · Tầm nhìn: 57전생다이아#KR1 · Sinh tồn: 47전생다이아#KR1 · Phối hợp: 45전생다이아#KR1 · Ổn định: 24전생다이아#KR1 · Đa năng: 41Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
57
Mục tiêu
60
Tầm nhìn
57
Sinh tồn
47
Phối hợp
45
Ổn định
24
Đa năng
41

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
6 · 50%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.5

7 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    7G · 4W 3L · 57% · KDA 2.36 · 5.4
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 3110item 6664item 3111item 1011item 1031item 1057item 3340
    • rune 8005rune 8200spell 12spell 4item 4645item 3089item 6653item 3118item 3087item 3111item 3364
    • rune 8229rune 8100spell 7spell 4item 3871item 6655item 3020item 4646item 4645item 3089item 3364
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 2504item 3068item 3118item 3047item 3075item 1057item 3364
    • rune 8000spell 14spell 4item 2022item 3152item 3158item 3340
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 3068item 3075item 2504item 3047item 1057item 1031item 3340
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 6664item 3075item 3143item 6665item 3111item 3110item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    말파이트말파이트450%2.856.748
    베이가베이가1100%3.331.849
    티모티모1100%1.889.249
    블라디미르블라디미르10%0.135.541