LoLog

있잖아내가널좋아해진짜정말이야 #KR1

Chưa xếp hạng Đường GiữaCấp độ 30
8.1 / 4.7 / 7.5 · KDA 3.31
67%12W 6L
Combat Power
0
+113 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 40.9% · ít dữ liệu
Rating
28.7 ±7.7
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

있잖아내가널좋아해진짜정말이야#KR1 · Đi đường: 55있잖아내가널좋아해진짜정말이야#KR1 · Giao tranh: 68있잖아내가널좋아해진짜정말이야#KR1 · Mục tiêu: 65있잖아내가널좋아해진짜정말이야#KR1 · Tầm nhìn: 54있잖아내가널좋아해진짜정말이야#KR1 · Sinh tồn: 49있잖아내가널좋아해진짜정말이야#KR1 · Phối hợp: 49있잖아내가널좋아해진짜정말이야#KR1 · Ổn định: 38있잖아내가널좋아해진짜정말이야#KR1 · Đa năng: 48Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
55
Giao tranh
68
Mục tiêu
65
Tầm nhìn
54
Sinh tồn
49
Phối hợp
49
Ổn định
38
Đa năng
48

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
2 · 100%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
15 · 67%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.2

18 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    18G · 12W 6L · 67% · KDA 4.34 · 6.3
    • rune 8229rune 8000spell 1spell 4item 2503item 4645item 1056item 3108item 3108item 3175item 3363
    • rune 8369rune 8200spell 12spell 4item 2421item 4645item 6655item 1058item 3175item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 1056item 6655item 3113item 3057item 3175item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 3152item 2421item 4633item 1058item 1056item 3111item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 6655item 3100item 1056item 1058item 1052item 3175item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 3152item 3157item 4633item 1056item 3173item 3364
    • rune 8112rune 8000spell 12spell 4item 3157item 3040item 6653item 6657item 1058item 3170item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 6655item 3100item 4645item 1056item 3175item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 6655item 3100item 4645item 4630item 1056item 3175item 3363
    • rune 8230rune 8400spell 6spell 4item 2522item 3040item 6657item 3024item 3082item 3174item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 6655item 3100item 3135item 3145item 1058item 3175item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 3078item 3071item 3091item 1055item 1029item 3111item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3100item 4645item 6655item 3041item 4630item 3175item 3363
    • rune 8112rune 8000spell 12spell 4item 2421item 3118item 3040item 6657item 3916item 3170item 3363
    • rune 8230rune 8000spell 12spell 4item 3152item 3157item 2503item 1058item 3145item 3175item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 2421item 3100item 4645item 3135item 6655item 3175item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 3152item 3157item 4633item 1056item 1052item 3173item 3364
    • rune 9923rune 8400spell 3spell 4item 3869item 3142item 3134item 1036item 3009item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    조이조이786%3.857.966
    사일러스사일러스3100%4.676.955
    애니비아애니비아250%4.007.748
    나르나르1100%3.339.550
    신드라신드라1100%5.008.549
    오리아나오리아나10%2.507.544
    파이크파이크10%1.251.243
    라이즈라이즈10%1.097.843
    제라스제라스10%1.836.843