LoLog

임익희 #KR1

Chưa xếp hạng Xạ Thủ
7.3 / 5.9 / 7.1 · KDA 2.44
37%7W 12L
Lực chiến
621
Chưa xếp hạng · vị trí là ước tính
Bậc theo phong độ
Đồng
Top 85% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
48
Rating
21.2
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

임익희#KR1 · Đi đường: 52임익희#KR1 · Giao tranh: 52임익희#KR1 · Mục tiêu: 60임익희#KR1 · Tầm nhìn: 55임익희#KR1 · Sinh tồn: 41임익희#KR1 · Phối hợp: 44임익희#KR1 · Ổn định: 16임익희#KR1 · Đa năng: 51Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
52
Giao tranh
52
Mục tiêu
60
Tầm nhìn
55
Sinh tồn
41
Phối hợp
44
Ổn định
16
Đa năng
51

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
1 · 100%
Đường Giữa
2 · 0%
Xạ Thủ
15 · 33%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.8

19 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 19 trận đã tải · 7T 12B · 37% · KDA 3.56 · 5.3
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 6675item 3140item 3508item 3031item 3036item 3026item 3363
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 3135item 3089item 3175item 1082item 6655item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 6item 1086item 3032item 1042item 3086item 1042item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1086item 1036item 3078item 1036item 3070item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3053item 6610item 2055item 3111item 6333item 1029item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 2523item 3031item 3085item 3033item 1036item 6672item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 1086item 6694item 3042item 3161item 3078item 1033item 3363
    • rune 8021rune 8300spell 4spell 3item 1038item 3142item 3094item 3097item 1018item 1037item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1086item 3078item 1036item 1036item 1036item 3070item 3363
    • rune 8229rune 8000spell 4spell 12item 1056item 3152item 2503item 1058item 1082item 1052item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 3033item 6672item 3124item 3046item 3031item 3026item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 3140item 6672item 2523item 3031item 3033item 3085item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1086item 6672item 3031item 3033item 3085item 1037item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 21item 1055item 3078item 1018item 1037item 6676item 3042item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1086item 6672item 1083item 1037item 1042item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 12item 1055item 3078item 1038item 3053item 3047item 2019item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 3item 3042item 2517item 1037item 1055item 2021item 3078item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 3026item 2420item 3042item 2517item 6694item 3078item 3363
    • rune 8021rune 8400spell 4spell 12item 1054item 2031item 1043item 3172item 1053item 1037item 3340
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    EzrealEzreal520%2.088.140
    YunaraYunara30%2.149.344
    Kai'SaKai'Sa2100%5.008.853
    CorkiCorki1100%6.679.449
    Jarvan IVJarvan IV1100%13.006.449
    GnarGnar1100%1.566.547
    SivirSivir1100%3.508.147
    LeBlancLeBlanc10%3.507.944
    LucianLucian10%2.139.043
    SyndraSyndra10%1.106.742
    JhinJhin10%1.806.342
    YoneYone10%0.256.341