LoLog

이준우 #12345

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
7.8 / 4.8 / 11.3 · KDA 3.97
83%5W 1L
Combat Power
0
+44 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 45.2% · ít dữ liệu
Rating
28.3 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

이준우#12345 · Đi đường: 50이준우#12345 · Giao tranh: 54이준우#12345 · Mục tiêu: 76이준우#12345 · Tầm nhìn: 57이준우#12345 · Sinh tồn: 49이준우#12345 · Phối hợp: 51이준우#12345 · Ổn định: 53이준우#12345 · Đa năng: 46Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
54
Mục tiêu
76
Tầm nhìn
57
Sinh tồn
49
Phối hợp
51
Ổn định
53
Đa năng
46

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
5 · 80%
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.3

6 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    6G · 5W 1L · 83% · KDA 4.12 · 6.5
    • rune 8214rune 8300spell 7spell 4item 3870item 2065item 3504item 6617item 3158item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3026item 3031item 6672item 3046item 3033item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1055item 3031item 2512item 3508item 3123item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3031item 6672item 3046item 1038item 6673item 2019item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1055item 3031item 6672item 3046item 3123item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3031item 3033item 3140item 6672item 3072item 3046item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    애쉬애쉬475%3.818.555
    룰루룰루1100%5.000.849
    시비르시비르1100%3.339.748