이시카와미오 #av19
Vàng I · 60LP Đường GiữaCấp độ 30
9.2 / 7.5 / 8.3 · KDA 2.36
70%14W 6L
Combat Power
0= 0 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 32.5% · ít dữ liệu
Rating
29.1 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
47
Giao tranh
60
Mục tiêu
57
Tầm nhìn
47
Sinh tồn
37
Phối hợp
46
Ổn định
39
Đa năng
46
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
3 · 0%
Đi Rừng
1 · 100%
Đường Giữa
15 · 87%
Xạ Thủ
1 · 0%
Hỗ Trợ
Chưa có trận
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 14W 6L · 70% · KDA 2.99 · 4.7
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 | 87% | 2.72 | 5.5 | 63 | |
| 2 | 0% | 1.37 | 6.7 | 41 | |
| 1 | 100% | 2.40 | 6.8 | 48 | |
| 1 | 0% | 2.70 | 8.1 | 45 | |
| 1 | 0% | 0.58 | 4.5 | 41 |
