LoLog

이민들레 #KR1

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
6.4 / 3.6 / 9.5 · KDA 4.43
67%10W 5L
Combat Power
0
+36 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 33.3% · ít dữ liệu
Rating
30.2 ±7.8
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

이민들레#KR1 · Đi đường: 50이민들레#KR1 · Giao tranh: 56이민들레#KR1 · Mục tiêu: 69이민들레#KR1 · Tầm nhìn: 58이민들레#KR1 · Sinh tồn: 59이민들레#KR1 · Phối hợp: 51이민들레#KR1 · Ổn định: 21이민들레#KR1 · Đa năng: 44Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
56
Mục tiêu
69
Tầm nhìn
58
Sinh tồn
59
Phối hợp
51
Ổn định
21
Đa năng
44

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
1 · 100%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
13 · 62%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.3

15 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    15G · 10W 5L · 67% · KDA 8.15 · 5.1
    • rune 8010rune 8200spell 4spell 12item 1055item 3078item 2502item 3111item 3065item 3364
    • rune 8229rune 8000spell 4spell 12item 3157item 6655item 3916item 4628item 3089item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 4spell 12item 1056item 6655item 2031item 3118item 4628item 3340
    • rune 8229rune 8000spell 4spell 21item 4645item 6655item 4628item 3118item 3165item 2055item 3363
    • rune 8300spell 4spell 21item 1120item 3087item 3067item 3044item 1037item 3363
    • rune 8005rune 8100spell 4spell 11item 3050item 2510item 3047item 3075item 2525item 2055item 3364
    • rune 8300spell 4spell 21item 2019item 3087item 3071item 2523item 3026item 3031item 3363
    • rune 8300spell 4spell 21item 1120item 3087item 2031item 3071item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 3031item 3032item 6675item 1036item 2055item 3363
    • rune 8300spell 4spell 21item 2523item 3087item 3071item 3070item 1120item 1018item 3363
    • rune 8300spell 4spell 21item 1120item 3087item 3042item 3071item 1037item 3363
    • rune 8000spell 4spell 21item 1055item 3087item 3071item 2523item 1037item 3363
    • rune 8000spell 4spell 21item 1055item 3087item 2031item 1037item 2055item 1036item 3363
    • rune 8000spell 4spell 21item 1055item 3087item 3071item 1036item 2055item 3363
    • rune 8300spell 4spell 21item 3031item 3071item 2517item 3508item 3161item 3026item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    세나세나863%4.116.450
    직스직스250%3.916.047
    스몰더스몰더1100%31.007.850
    말파이트말파이트1100%22.007.050
    마오카이마오카이1100%4.336.148
    제라스제라스1100%2.007.246
    트리스타나트리스타나10%1.506.442