LoLog

이똥딴 #KR1

Chưa xếp hạng Hỗ TrợCấp độ 30
3.3 / 5.9 / 15.2 · KDA 3.12
64%7W 4L
Combat Power
0
+5 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 62.1% · ít dữ liệu
Rating
26.7 ±7.9
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

이똥딴#KR1 · Đi đường: 50이똥딴#KR1 · Giao tranh: 52이똥딴#KR1 · Mục tiêu: 33이똥딴#KR1 · Tầm nhìn: 69이똥딴#KR1 · Sinh tồn: 52이똥딴#KR1 · Phối hợp: 47이똥딴#KR1 · Ổn định: 43이똥딴#KR1 · Đa năng: 57Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
52
Mục tiêu
33
Tầm nhìn
69
Sinh tồn
52
Phối hợp
47
Ổn định
43
Đa năng
57

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
2 · 100%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
9 · 56%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.1

11 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    11G · 7W 4L · 64% · KDA 4.85 · 5.5
    • rune 8351rune 8200spell 14spell 4item 3050item 3190item 3869item 3009item 3110item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3109item 3190item 3869item 3047item 3050item 3067item 3364
    • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 2021item 6610item 3877item 6692item 3047item 3123item 3364
    • rune 8112rune 8300spell 14spell 4item 2524item 3190item 3877item 3009item 3916item 3742item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 14spell 4item 3109item 3190item 3869item 1028item 3009item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 2019item 2055item 6610item 3078item 3111item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3109item 3190item 3869item 3050item 1028item 1001item 3364
    • rune 8229rune 8300spell 7spell 4item 2003item 3865item 3340
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3143item 3190item 3876item 3109item 3009item 3364
    • rune 8351rune 8200spell 7spell 4item 3109item 3190item 3869item 3067item 1029item 3009item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1038item 2055item 2019item 6333item 3047item 6610item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    블리츠크랭크블리츠크랭크367%3.810.750
    노틸러스노틸러스1100%8.330.849
    오공오공1100%16.006.649
    리 신리 신1100%4.255.548
    쓰레쉬쓰레쉬1100%2.500.748
    알리스타알리스타1100%2.180.448
    바드바드10%2.670.744
    카밀카밀10%1.230.743
    니코니코10%0.000.042