LoLog

윤현성장호르몬 #KR1

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
13.2 / 6.4 / 7.8 · KDA 3.26
78%7W 2L
Combat Power
0
+35 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 42.1% · ít dữ liệu
Rating
28.7 ±8.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

윤현성장호르몬#KR1 · Đi đường: 49윤현성장호르몬#KR1 · Giao tranh: 61윤현성장호르몬#KR1 · Mục tiêu: 74윤현성장호르몬#KR1 · Tầm nhìn: 49윤현성장호르몬#KR1 · Sinh tồn: 31윤현성장호르몬#KR1 · Phối hợp: 49윤현성장호르몬#KR1 · Ổn định: 17윤현성장호르몬#KR1 · Đa năng: 48Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
61
Mục tiêu
74
Tầm nhìn
49
Sinh tồn
31
Phối hợp
49
Ổn định
17
Đa năng
48

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
8 · 75%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 2.6

9 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    9G · 7W 2L · 78% · KDA 3.39 · 6.3
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3086item 1042item 1042item 2523item 1086item 3340
    • rune 8008rune 8200spell 6spell 4item 3046item 3051item 1086item 3097item 3031item 2523item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3124item 3157item 3115item 3087item 3089item 1052item 3363
    • rune 8021rune 8200spell 21spell 4item 1120item 3033item 6697item 6676item 3340
    • rune 8230rune 8300spell 14spell 4item 3142item 3035item 3158item 6699item 3042item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 1053item 3139item 3046item 3033item 3031item 2523item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3097item 3031item 2512item 3134item 1037item 3363
    • rune 8021rune 8200spell 21spell 4item 3033item 3031item 3094item 1033item 2523item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3031item 3036item 2019item 2523item 6675item 1055item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    트리스타나트리스타나2100%3.338.251
    진250%3.316.447
    아펠리오스아펠리오스1100%5.507.750
    제이스제이스1100%4.008.349
    카이사카이사1100%3.638.049
    징크스징크스1100%3.228.049
    제리제리10%1.008.043