LoLog

윤승아 #KR2

Kim Cương I · 75LP Xạ ThủCấp độ 30
6.5 / 10.4 / 6.7 · KDA 1.27
52%11W 10L
Combat Power
0
-35 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 29.9% · ít dữ liệu
Rating
29.4 ±7.6
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

윤승아#KR2 · Đi đường: 49윤승아#KR2 · Giao tranh: 54윤승아#KR2 · Mục tiêu: 61윤승아#KR2 · Tầm nhìn: 58윤승아#KR2 · Sinh tồn: 22윤승아#KR2 · Phối hợp: 42윤승아#KR2 · Ổn định: 34윤승아#KR2 · Đa năng: 62Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
54
Mục tiêu
61
Tầm nhìn
58
Sinh tồn
22
Phối hợp
42
Ổn định
34
Đa năng
62

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
6 · 33%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
3 · 33%
Xạ Thủ
12 · 67%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.3

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 11W 9L · 55% · KDA 1.55 · 4.5
    • rune 8214rune 8400spell 12spell 4item 2503item 3152item 4630item 1056item 3916item 3173item 3364
    • rune 8437rune 8100spell 14spell 4item 6692item 3047item 2021item 1037item 1054item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3031item 6675item 3143item 3508item 3033item 6695item 3363
    • rune 8021rune 8300spell 1spell 4item 3033item 6676item 1037item 1086item 1018item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 1053item 3031item 3139item 3033item 3363
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3146item 3152item 4630item 4645item 3020item 1026item 3363
    • rune 8437rune 8000spell 21spell 4item 3076item 3047item 3156item 3078item 1037item 2019item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3173item 3153item 6672item 6333item 1055item 3091item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 3087item 3124item 3067item 3057item 1086item 1026item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3102item 3124item 3157item 3087item 1058item 2510item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 3124item 2510item 1083item 1086item 1052item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3078item 3042item 3033item 3161item 1055item 1036item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3042item 3078item 2055item 1028item 1055item 3033item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6675item 1086item 3033item 3508item 1037item 1018item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 4632item 3124item 3157item 2510item 4645item 3087item 3363
    • rune 8008rune 8200spell 21spell 4item 6676item 3031item 1018item 1086item 3363
    • rune 8214rune 8000spell 6spell 4item 6657item 3152item 3170item 4645item 1056item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 3153item 3006item 1018item 3340
    • rune 8000spell 3spell 4item 3040item 3116item 3916item 1052item 1056item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 6spell 4item 3073item 3153item 3006item 3124item 3302item 1028item 3363

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    바루스바루스3100%1.277.753
    아펠리오스아펠리오스2100%2.407.750
    이렐리아이렐리아250%2.009.247
    이즈리얼이즈리얼250%2.697.047
    베인베인1100%0.756.248
    자헨자헨1100%1.335.348
    자야자야1100%0.857.448
    카이사카이사1100%1.886.147
    아칼리아칼리10%2.005.244
    오리아나오리아나10%1.008.743
    빅토르빅토르10%1.337.443
    야스오야스오10%0.425.142