LoLog

원웅진 #KR1

Chưa xếp hạng Hỗ TrợCấp độ 30
2.8 / 6 / 16.1 · KDA 3.15
56%5W 4L
Combat Power
0
-2 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 64.1% · ít dữ liệu
Rating
26.2 ±8.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

원웅진#KR1 · Đi đường: 46원웅진#KR1 · Giao tranh: 51원웅진#KR1 · Mục tiêu: 42원웅진#KR1 · Tầm nhìn: 75원웅진#KR1 · Sinh tồn: 49원웅진#KR1 · Phối hợp: 47원웅진#KR1 · Ổn định: 38원웅진#KR1 · Đa năng: 38Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
46
Giao tranh
51
Mục tiêu
42
Tầm nhìn
75
Sinh tồn
49
Phối hợp
47
Ổn định
38
Đa năng
38

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
9 · 56%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.0

9 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    9G · 5W 4L · 56% · KDA 7.95 · 5.6
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3009item 3190item 3110item 3075item 3067item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3110item 3190item 1029item 3009item 2022item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3110item 3190item 3009item 3076item 1031item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3009item 3190item 3110item 3050item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3009item 3190item 2524item 3076item 3364
    • rune 8465rune 8000spell 14spell 4item 3876item 3190item 3047item 1029item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3190item 3009item 3050item 3082item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3107item 3190item 3009item 3110item 1029item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3876item 3009item 3190item 3110item 3114item 2022item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    쓰레쉬쓰레쉬633%3.241.047
    블리츠크랭크블리츠크랭크2100%3.551.251
    브라움브라움1100%1.601.246