LoLog

우즈마키 노무현 #0901

Kim Cương II · 10LP Đường Giữa
7.7 / 7 / 5.5 · KDA 1.88
45%9W 11L
Lực chiến
2,507
-103 tương đương LP · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 70% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
44
Rating
23.1
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

우즈마키 노무현#0901 · Đi đường: 51우즈마키 노무현#0901 · Giao tranh: 55우즈마키 노무현#0901 · Mục tiêu: 45우즈마키 노무현#0901 · Tầm nhìn: 47우즈마키 노무현#0901 · Sinh tồn: 33우즈마키 노무현#0901 · Phối hợp: 38우즈마키 노무현#0901 · Ổn định: 11우즈마키 노무현#0901 · Đa năng: 57Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
55
Mục tiêu
45
Tầm nhìn
47
Sinh tồn
33
Phối hợp
38
Ổn định
11
Đa năng
57

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
3 · 0%
Đi Rừng
4 · 25%
Đường Giữa
10 · 80%
Xạ Thủ
1 · 0%
Hỗ Trợ
2 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 2.2

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    Dựa trên 20 trận đã tải · 9T 11B · 45% · KDA 3.00 · 4.5
    • rune 8214rune 8000spell 14spell 4item 3171item 3134item 1036item 6699item 1055item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 6610item 6698item 3142item 3168item 3071item 6333item 3364
    • rune 8439rune 8200spell 7spell 4item 3075item 1028item 3867item 2022item 1001item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3179item 3134item 3142item 1036item 3158item 1028item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3814item 3179item 3142item 6694item 3158item 6695item 3364
    • rune 8112rune 8300spell 14spell 4item 3179item 3877item 3142item 6696item 3158item 1036item 3364
    • rune 8214rune 8300spell 14spell 4item 2031item 3171item 6699item 6696item 1036item 1055item 3364
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3040item 2503item 3108item 1052item 1056item 3363
    • rune 8214rune 8300spell 14spell 4item 3171item 6698item 3070item 1083item 3133item 1055item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 11spell 4item 2055item 3161item 3073item 2019item 3047item 3364
    • rune 8230rune 8100spell 14spell 4item 6694item 6695item 3142item 3171item 3814item 2020item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 2055item 6698item 6695item 3171item 1055item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 6699item 3174item 3814item 6694item 3179item 3026item 3364
    • rune 8400spell 12spell 4item 2003item 1056item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3173item 6698item 6610item 3036item 3161item 1055item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 6695item 6692item 3168item 3071item 6610item 3156item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 3006item 1043item 1042item 6690item 1042item 1086item 3340
    • rune 8010rune 8200spell 12spell 4item 2420item 3152item 3111item 4633item 1056item 3363
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3036item 6699item 3142item 3814item 2520item 3179item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 6item 3084item 3009item 3076item 3065item 2502item 1120item 3340
    Hết lịch sử đã ghi

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    TalonTalon1362%2.517.159
    RyzeRyze1100%0.002.345
    Dr. MundoDr. Mundo10%1.297.044
    SylasSylas10%0.916.043
    UdyrUdyr10%0.756.142
    XerathXerath10%1.116.742
    YasuoYasuo10%0.004.841
    RammusRammus10%0.701.141