LoLog

와따샴마랄라 #KR1

Chưa xếp hạng Hỗ TrợCấp độ 30
2.2 / 5.8 / 10 · KDA 2.09
67%4W 2L
Combat Power
0
-51 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 60.1% · ít dữ liệu
Rating
26.9 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

와따샴마랄라#KR1 · Đi đường: 49와따샴마랄라#KR1 · Giao tranh: 47와따샴마랄라#KR1 · Mục tiêu: 30와따샴마랄라#KR1 · Tầm nhìn: 52와따샴마랄라#KR1 · Sinh tồn: 40와따샴마랄라#KR1 · Phối hợp: 45와따샴마랄라#KR1 · Ổn định: 25와따샴마랄라#KR1 · Đa năng: 54Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
47
Mục tiêu
30
Tầm nhìn
52
Sinh tồn
40
Phối hợp
45
Ổn định
25
Đa năng
54

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
1 · 0%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
5 · 80%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 2.6

6 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    6G · 4W 2L · 67% · KDA 2.21 · 3.6
    • rune 8230rune 8300spell 11spell 4item 1028item 1029item 2055item 3076item 6610item 3047item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 3spell 4item 2031item 3190item 3869item 1029item 3111item 3364
    • rune 8229rune 8100spell 7spell 4item 3222item 3871item 3067item 3916item 3158item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3876item 3190item 3109item 2525item 3111item 3364
    • rune 8229rune 8100spell 14spell 4item 1031item 3190item 3876item 3067item 3009item 6653item 3364
    • rune 9923rune 8300spell 14spell 4item 3877item 1036item 3009item 3179item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    마오카이마오카이1100%3.672.048
    알리스타알리스타1100%3.000.948
    파이크파이크1100%3.001.846
    럭스럭스1100%1.501.446
    뽀삐뽀삐10%1.604.642
    노틸러스노틸러스10%0.501.241