LoLog

온다해짜나 #KR2

Chưa xếp hạng Hỗ TrợCấp độ 30
4.4 / 5.4 / 9.4 · KDA 2.55
56%5W 4L
Combat Power
0
-21 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 64.7% · ít dữ liệu
Rating
25.7 ±8.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

온다해짜나#KR2 · Đi đường: 50온다해짜나#KR2 · Giao tranh: 58온다해짜나#KR2 · Mục tiêu: 34온다해짜나#KR2 · Tầm nhìn: 55온다해짜나#KR2 · Sinh tồn: 48온다해짜나#KR2 · Phối hợp: 40온다해짜나#KR2 · Ổn định: 38온다해짜나#KR2 · Đa năng: 37Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
58
Mục tiêu
34
Tầm nhìn
55
Sinh tồn
48
Phối hợp
40
Ổn định
38
Đa năng
37

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
9 · 56%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.0

9 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    9G · 5W 4L · 56% · KDA 3.18 · 4.9
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3020item 3871item 3157item 3165item 4633item 3057item 3364
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3158item 4646item 3871item 4645item 3364
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3100item 1082item 3871item 3158item 3145item 3067item 3364
    • rune 8112rune 8400spell 3spell 4item 3041item 4646item 3871item 3020item 6653item 3145item 3364
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 4646item 1082item 3866item 1001item 3364
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3020item 4646item 3871item 1082item 3364
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 6692item 3047item 3877item 2021item 1036item 2022item 3340
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 6655item 1082item 3871item 3020item 3145item 1058item 3364
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3147item 6655item 3871item 3020item 4645item 1052item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    니달리니달리743%2.311.347
    사일러스사일러스1100%3.501.548
    리 신리 신1100%2.801.346