LoLog

오원내놔 #KR1

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
12.6 / 8.8 / 8.2 · KDA 2.37
78%7W 2L
Combat Power
0
+30 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 35.2% · ít dữ liệu
Rating
29.6 ±8.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

오원내놔#KR1 · Đi đường: 48오원내놔#KR1 · Giao tranh: 57오원내놔#KR1 · Mục tiêu: 77오원내놔#KR1 · Tầm nhìn: 70오원내놔#KR1 · Sinh tồn: 25오원내놔#KR1 · Phối hợp: 44오원내놔#KR1 · Ổn định: 24오원내놔#KR1 · Đa năng: 45Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
57
Mục tiêu
77
Tầm nhìn
70
Sinh tồn
25
Phối hợp
44
Ổn định
24
Đa năng
45

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
9 · 78%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.5

9 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    9G · 7W 2L · 78% · KDA 3.00 · 5.8
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3123item 1018item 1055item 6676item 3031item 3046item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1036item 1018item 1055item 6676item 3031item 3046item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3161item 6694item 3156item 3078item 3042item 2517item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3035item 1036item 1018item 1055item 6676item 3031item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3033item 6673item 1038item 6672item 2512item 3031item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 1055item 1018item 6672item 3508item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 2523item 3033item 1038item 6672item 2512item 3031item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 3036item 1053item 1043item 3508item 6675item 3031item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3110item 2517item 6694item 3078item 3042item 3161item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    유나라유나라2100%4.758.254
    루시안루시안2100%2.166.050
    이즈리얼이즈리얼250%2.117.048
    케이틀린케이틀린250%1.318.245
    아펠리오스아펠리오스1100%2.206.847