LoLog

예 린 #arr

Vàng I · 87LP Hỗ TrợCấp độ 30
1.4 / 4 / 20.9 · KDA 5.51
80%16W 4L
Combat Power
0
+101 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 20% · ít dữ liệu
Rating
32.9 ±7.6
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

예 린#arr · Đi đường: 53예 린#arr · Giao tranh: 57예 린#arr · Mục tiêu: 53예 린#arr · Tầm nhìn: 54예 린#arr · Sinh tồn: 61예 린#arr · Phối hợp: 60예 린#arr · Ổn định: 41예 린#arr · Đa năng: 45Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
53
Giao tranh
57
Mục tiêu
53
Tầm nhìn
54
Sinh tồn
61
Phối hợp
60
Ổn định
41
Đa năng
45

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
20 · 80%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.7

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 16W 4L · 80% · KDA 8.84 · 6.0
    • rune 8214rune 8400spell 4spell 7item 3222item 3870item 3113item 6617item 3114item 3158item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 14item 3190item 3869item 3111item 2504item 3082item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 3spell 7item 3222item 3870item 6617item 1082item 6620item 3114item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 4spell 7item 3222item 2065item 3870item 6617item 3113item 3158item 3364
    • rune 8214rune 8300spell 4spell 7item 3222item 3870item 1004item 1052item 3009item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 3spell 7item 3870item 2530item 6617item 6620item 3114item 3113item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 4spell 3item 3869item 3047item 6617item 3067item 1028item 3364
    • rune 8214rune 8300spell 4spell 7item 3222item 3870item 6620item 3916item 1052item 3158item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 4spell 7item 3870item 3158item 6617item 4642item 2022item 1028item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 4spell 7item 3222item 3870item 3916item 6617item 3113item 3158item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 3spell 7item 3222item 3870item 6617item 6620item 3114item 3108item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 4spell 7item 3222item 3870item 6617item 3067item 1033item 3158item 3364
    • rune 8214rune 8300spell 4spell 7item 3222item 3190item 3870item 3107item 3916item 3047item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 3spell 7item 3222item 3870item 6617item 3504item 3114item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 3spell 7item 3222item 3870item 6617item 6616item 3114item 1052item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 3spell 7item 3870item 3916item 6617item 3504item 6621item 1004item 3364
    • rune 8214rune 8300spell 4spell 7item 3222item 3190item 3870item 6617item 3158item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 3spell 7item 3222item 3870item 6617item 3916item 3504item 4642item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 3spell 7item 3222item 3870item 1082item 6617item 3114item 1052item 3364
    • rune 8214rune 8400spell 3spell 7item 3222item 3870item 3504item 6617item 1026item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    유미유미9100%9.190.672
    룰루룰루475%4.480.855
    나미나미250%7.001.148
    밀리오밀리오250%3.331.147
    카르마카르마1100%3.801.149
    레오나레오나1100%1.550.847
    소라카소라카10%1.000.942