LoLog

연습용부캐11 #KR1

Chưa xếp hạng Đường GiữaCấp độ 30
10.3 / 5.2 / 3.8 · KDA 2.72
73%8W 3L
Combat Power
0
+57 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 42.1% · ít dữ liệu
Rating
28.6 ±7.9
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

연습용부캐11#KR1 · Đi đường: 54연습용부캐11#KR1 · Giao tranh: 68연습용부캐11#KR1 · Mục tiêu: 59연습용부캐11#KR1 · Tầm nhìn: 61연습용부캐11#KR1 · Sinh tồn: 44연습용부캐11#KR1 · Phối hợp: 43연습용부캐11#KR1 · Ổn định: 17연습용부캐11#KR1 · Đa năng: 42Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
54
Giao tranh
68
Mục tiêu
59
Tầm nhìn
61
Sinh tồn
44
Phối hợp
43
Ổn định
17
Đa năng
42

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
11 · 73%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.6

11 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    11G · 8W 3L · 73% · KDA 6.77 · 6.4
    • rune 8400spell 6spell 4item 3157item 3152item 1056item 3171item 2503item 1082item 3363
    • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 6696item 6694item 6699item 3814item 3171item 2055item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 3157item 3152item 3171item 3118item 2055item 1056item 3364
    • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 6697item 1038item 3168item 6676item 1037item 3036item 3363
    • rune 8000spell 12spell 4item 2503item 3113item 3171item 3916item 1082item 2055item 3363
    • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 1018item 6676item 6697item 3173item 1037item 1038item 3363
    • rune 8000spell 6spell 4item 1058item 2421item 6653item 2503item 3171item 3363
    • rune 8010rune 8200spell 14spell 4item 6699item 3071item 3168item 1037item 3364
    • rune 8005rune 8400spell 12spell 4item 6676item 3031item 1036item 2055item 3168item 3363
    • rune 8400spell 6spell 4item 3171item 3157item 1082item 3100item 2503item 3363
    • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 1086item 3036item 6697item 3168item 6676item 1018item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    아크샨아크샨475%2.837.755
    빅토르빅토르450%1.557.247
    제드제드2100%12.509.054
    아리아리1100%17.008.249