LoLog

엘가짱 #KR1

Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
5.1 / 4.7 / 10.1 · KDA 3.25
58%7W 5L
Combat Power
0
-33 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 56.7% · ít dữ liệu
Rating
26.3 ±7.9
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

엘가짱#KR1 · Đi đường: 50엘가짱#KR1 · Giao tranh: 52엘가짱#KR1 · Mục tiêu: 50엘가짱#KR1 · Tầm nhìn: 49엘가짱#KR1 · Sinh tồn: 53엘가짱#KR1 · Phối hợp: 40엘가짱#KR1 · Ổn định: 22엘가짱#KR1 · Đa năng: 58Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
52
Mục tiêu
50
Tầm nhìn
49
Sinh tồn
53
Phối hợp
40
Ổn định
22
Đa năng
58

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
2 · 50%
Đi Rừng
9 · 56%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.2

12 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    12G · 7W 5L · 58% · KDA 4.34 · 4.9
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 3006item 3153item 6673item 1037item 1018item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 3111item 3916item 3116item 4633item 3211item 1056item 3340
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3179item 3158item 6699item 3814item 3134item 2022item 3364
    • rune 9923rune 8000spell 11spell 4item 6610item 1001item 1033item 1102item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3053item 3047item 1036item 3071item 6610item 3026item 3364
    • rune 9923rune 8000spell 11spell 4item 3026item 3071item 6610item 6333item 3053item 3047item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 3157item 3078item 3111item 6610item 2021item 1037item 3340
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 3158item 6697item 6692item 3071item 1037item 3364
    • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 2003item 1101item 3364
    • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3152item 3157item 3047item 4646item 1052item 3340
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 3071item 3158item 1036item 6696item 3073item 3364
    • rune 8465rune 8100spell 14spell 4item 3190item 2065item 3869item 3158item 3050item 3067item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    신 짜오신 짜오333%5.336.244
    라칸라칸1100%14.501.049
    누누와 윌럼프누누와 윌럼프1100%11.006.749
    녹턴녹턴1100%3.207.048
    모데카이저모데카이저1100%1.755.148
    나피리나피리1100%2.385.247
    니달리니달리1100%0.000.045
    잭스잭스10%3.176.644
    카직스카직스10%0.837.042
    야스오야스오10%1.006.242