LoLog

엄근진 #킹큰진

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
12.8 / 8.7 / 7.7 · KDA 2.37
67%4W 2L
Combat Power
0
+19 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 56.7% · ít dữ liệu
Rating
27.1 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

엄근진#킹큰진 · Đi đường: 48엄근진#킹큰진 · Giao tranh: 58엄근진#킹큰진 · Mục tiêu: 81엄근진#킹큰진 · Tầm nhìn: 44엄근진#킹큰진 · Sinh tồn: 30엄근진#킹큰진 · Phối hợp: 49엄근진#킹큰진 · Ổn định: 36엄근진#킹큰진 · Đa năng: 45Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
48
Giao tranh
58
Mục tiêu
81
Tầm nhìn
44
Sinh tồn
30
Phối hợp
49
Ổn định
36
Đa năng
45

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
6 · 67%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.5

6 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    6G · 4W 2L · 67% · KDA 2.59 · 5.7
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1038item 6672item 3046item 3153item 1018item 1037item 3363
    • rune 8008rune 8200spell 21spell 4item 1053item 6676item 3031item 3036item 3094item 1038item 3363
    • rune 8010rune 8100spell 21spell 4item 3026item 3031item 6673item 3036item 6676item 3072item 3363
    • rune 8008rune 8200spell 21spell 4item 1055item 6676item 3031item 3036item 3094item 1038item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1055item 2031item 3078item 3161item 3042item 1036item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 6676item 3031item 3508item 1055item 6670item 3035item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    케이틀린케이틀린2100%2.697.652
    사미라사미라1100%2.257.549
    이즈리얼이즈리얼1100%3.506.248
    루시안루시안10%2.007.943
    애쉬애쉬10%1.696.043