LoLog

언젠가는웃겠지 #KR2

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
5.8 / 3.2 / 4.4 · KDA 3.19
40%2W 3L
Combat Power
0
-36 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 80.1% · ít dữ liệu
Rating
23.9 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

언젠가는웃겠지#KR2 · Đi đường: 50언젠가는웃겠지#KR2 · Giao tranh: 47언젠가는웃겠지#KR2 · Mục tiêu: 51언젠가는웃겠지#KR2 · Tầm nhìn: 48언젠가는웃겠지#KR2 · Sinh tồn: 58언젠가는웃겠지#KR2 · Phối hợp: 34언젠가는웃겠지#KR2 · Ổn định: 8언젠가는웃겠지#KR2 · Đa năng: 40Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
47
Mục tiêu
51
Tầm nhìn
48
Sinh tồn
58
Phối hợp
34
Ổn định
8
Đa năng
40

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
5 · 40%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.2

5 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    5G · 2W 3L · 40% · KDA 3.96 · 4.5
    • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 3078item 3042item 2523item 3031item 3026item 3033item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1038item 2031item 1055item 1083item 2523item 1037item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1055item 2523item 1083item 3031item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 1055item 2003item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 3078item 3042item 3134item 1037item 1055item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    시비르시비르2100%10.509.652
    코르키코르키20%2.147.841
    닐라닐라10%0.000.041