LoLog

어두운 하늘의 별 #KR1

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
9.1 / 5.6 / 7.4 · KDA 2.93
88%7W 1L
Combat Power
0
+20 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 32.5% · ít dữ liệu
Rating
30.4 ±8.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

어두운 하늘의 별#KR1 · Đi đường: 55어두운 하늘의 별#KR1 · Giao tranh: 55어두운 하늘의 별#KR1 · Mục tiêu: 71어두운 하늘의 별#KR1 · Tầm nhìn: 41어두운 하늘의 별#KR1 · Sinh tồn: 43어두운 하늘의 별#KR1 · Phối hợp: 42어두운 하늘의 별#KR1 · Ổn định: 8어두운 하늘의 별#KR1 · Đa năng: 34Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
55
Giao tranh
55
Mục tiêu
71
Tầm nhìn
41
Sinh tồn
43
Phối hợp
42
Ổn định
8
Đa năng
34

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
8 · 88%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 1.9

8 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    8G · 7W 1L · 88% · KDA 3.24 · 6.3
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 2523item 3085item 6672item 1086item 1018item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 1086item 2003item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 3124item 3115item 2421item 1086item 2510item 6672item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 1086item 6672item 3085item 2523item 3031item 6670item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 1086item 3085item 6672item 1083item 2523item 3031item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 1086item 3031item 6672item 3085item 2523item 6670item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 1086item 3031item 2523item 6672item 3085item 1018item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 1086item 2523item 6672item 3085item 3031item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    유나라유나라786%2.898.063
    카이사카이사1100%3.117.349