LoLog

애누기 #KR1

Vàng I · 3LP Đi RừngCấp độ 30
6.8 / 6 / 11.5 · KDA 3.04
55%11W 9L
Combat Power
0
-43 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 72.7% · ít dữ liệu
Rating
24.1 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

애누기#KR1 · Đi đường: 51애누기#KR1 · Giao tranh: 59애누기#KR1 · Mục tiêu: 42애누기#KR1 · Tầm nhìn: 55애누기#KR1 · Sinh tồn: 43애누기#KR1 · Phối hợp: 47애누기#KR1 · Ổn định: 11애누기#KR1 · Đa năng: 64Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
59
Mục tiêu
42
Tầm nhìn
55
Sinh tồn
43
Phối hợp
47
Ổn định
11
Đa năng
64

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
4 · 75%
Đi Rừng
13 · 54%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
3 · 33%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 0.2

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 11W 9L · 55% · KDA 4.27 · 5.1
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3869item 3190item 3109item 3009item 3067item 1029item 3364
    • rune 8214rune 8300spell 7spell 4item 3870item 3158item 2530item 6620item 3067item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 3156item 6333item 3026item 3111item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 3133item 3111item 3071item 3155item 3340
    • rune 9923rune 8300spell 11spell 14item 6676item 6699item 3009item 3031item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1101item 6692item 2055item 2021item 2422item 1028item 3340
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3869item 3190item 3047item 3067item 1029item 1033item 3364
    • rune 8214rune 8100spell 14spell 4item 3152item 3020item 1055item 3916item 3145item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 3071item 4401item 3111item 3065item 6662item 3156item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3111item 2055item 6610item 3340
    • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 3157item 1058item 4645item 2510item 3020item 1058item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 3026item 3047item 6610item 1029item 3110item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 14spell 4item 3033item 6333item 3006item 3153item 6673item 2019item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 6664item 2504item 3075item 1011item 1057item 3111item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3026item 3111item 6333item 3071item 3156item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 2055item 3071item 3047item 3053item 2019item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 2055item 6610item 3111item 2019item 3156item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6333item 6610item 3026item 3053item 3047item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1102item 2003item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 3047item 2019item 1038item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    리 신리 신863%3.896.056
    자르반 4세자르반 4세250%9.673.946
    오른오른1100%12.506.750
    요네요네1100%1.416.648
    에코에코1100%3.007.048
    일라오이일라오이1100%2.209.048
    세라핀세라핀1100%5.001.147
    바이바이10%11.506.044
    샤코샤코10%2.005.143
    케넨케넨10%1.225.142
    노틸러스노틸러스10%0.880.442
    쓰레쉬쓰레쉬10%0.670.741