LoLog

아카루이 #xxxx

Cao Thủ · 195LP Xạ Thủ
8.9 / 5.7 / 7.7 · KDA 2.93
57%12W 9L
Lực chiến
3,049
(+54 tương đương LP) · so với bậc xếp hạng hiện tại
Bậc theo phong độ
Cao Thủ
Top 7.5% trong mẫu đã thu thập · ít dữ liệu
Tổng quan
51
Rating
32.2
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

아카루이#xxxx · Đi đường: 52아카루이#xxxx · Giao tranh: 61아카루이#xxxx · Mục tiêu: 57아카루이#xxxx · Tầm nhìn: 58아카루이#xxxx · Sinh tồn: 39아카루이#xxxx · Phối hợp: 47아카루이#xxxx · Ổn định: 27아카루이#xxxx · Đa năng: 51Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
52
Giao tranh
61
Mục tiêu
57
Tầm nhìn
58
Sinh tồn
39
Phối hợp
47
Ổn định
27
Đa năng
51

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
3 · 100%
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
16 · 50%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.3

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

Dựa trên 20 trận đã tải · 11T 9B · 55% · KDA 3.75 · 6.0
  • rune 8008rune 8300spell 12spell 4item 2031item 3078item 3004item 1086item 1036item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 2512item 1038item 2523item 1086item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 2512item 3031item 1086item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1037item 1038item 1086item 3508item 3072item 3033item 3363
  • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3152item 3146item 3173item 1056item 3089item 3135item 3364
  • rune 8230rune 8300spell 12spell 4item 3152item 3157item 3040item 1058item 3158item 4005item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 3047item 3071item 1038item 3340
  • rune 8008rune 8400spell 21spell 4item 6672item 1037item 3033item 3085item 1038item 1086item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 1120item 3078item 1001item 3070item 1036item 1036item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6692item 2055item 3071item 3111item 6610item 3026item 3340
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 6672item 1043item 1037item 1052item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6696item 6699item 3047item 3814item 2019item 3364
  • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 1086item 6670item 6675item 3031item 3156item 3508item 3363
  • rune 8021rune 8200spell 1spell 4item 1036item 3097item 3142item 1055item 1018item 3123item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 3115item 6672item 3124item 1086item 1083item 3035item 3363
  • rune 8021rune 8200spell 1spell 4item 2031item 3144item 3142item 3086item 3097item 1120item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 3124item 3157item 6672item 3026item 3302item 3363
  • rune 8021rune 8200spell 1spell 4item 2031item 3097item 3142item 1042item 1055item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 6672item 1037item 1042item 1052item 1083item 1086item 3340
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3078item 3042item 2517item 3161item 1086item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
Kai'SaKai'Sa40%1.528.137
JhinJhin3100%5.869.556
EzrealEzreal367%6.789.755
YunaraYunara333%2.048.448
Lee SinLee Sin2100%4.006.252
LucianLucian1100%3.758.149
AkaliAkali1100%3.386.449
NaafiriNaafiri1100%3.676.548
DravenDraven1100%3.507.548
GragasGragas10%3.208.745
CorkiCorki10%0.185.341