LoLog

아이스티김소래 #KR1

Chưa xếp hạng Đường GiữaCấp độ 30
4.3 / 3.5 / 6.1 · KDA 3
53%8W 7L
Combat Power
0
-47 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Vàng
Top 52.9% · ít dữ liệu
Rating
26.8 ±7.8
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

아이스티김소래#KR1 · Đi đường: 51아이스티김소래#KR1 · Giao tranh: 48아이스티김소래#KR1 · Mục tiêu: 52아이스티김소래#KR1 · Tầm nhìn: 44아이스티김소래#KR1 · Sinh tồn: 62아이스티김소래#KR1 · Phối hợp: 41아이스티김소래#KR1 · Ổn định: 38아이스티김소래#KR1 · Đa năng: 37Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
48
Mục tiêu
52
Tầm nhìn
44
Sinh tồn
62
Phối hợp
41
Ổn định
38
Đa năng
37

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
15 · 53%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.3

15 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    15G · 8W 7L · 53% · KDA 3.99 · 4.2
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 3157item 6657item 3040item 3175item 6653item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 3040item 6657item 3175item 2055item 1058item 1052item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 3070item 6657item 1001item 3108item 2055item 3340
    • rune 8112rune 8000spell 12spell 4item 3070item 2003item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 2420item 6655item 2055item 4646item 1056item 3175item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 2031item 6657item 3070item 1052item 3175item 3802item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 2031item 6655item 3175item 1056item 2055item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 3157item 3040item 6657item 3175item 2508item 1052item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 3157item 6655item 3175item 1056item 4646item 3145item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 3157item 6655item 4646item 3175item 4645item 1058item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 3157item 3175item 6657item 3040item 2508item 1028item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 3157item 4646item 6655item 1056item 3175item 1052item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 3157item 6655item 3175item 4646item 1056item 1052item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 3157item 6655item 4646item 3175item 1058item 3145item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 2421item 6657item 3175item 3040item 6653item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    애니비아애니비아863%2.736.945
    신드라신드라743%3.207.647