LoLog

아으어아으어 #아으어

Chưa xếp hạng Đường GiữaCấp độ 30
4.4 / 4.4 / 8.2 · KDA 2.86
60%3W 2L
Combat Power
0
-3 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 68.1% · ít dữ liệu
Rating
25.9 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

아으어아으어#아으어 · Đi đường: 53아으어아으어#아으어 · Giao tranh: 48아으어아으어#아으어 · Mục tiêu: 58아으어아으어#아으어 · Tầm nhìn: 51아으어아으어#아으어 · Sinh tồn: 54아으어아으어#아으어 · Phối hợp: 45아으어아으어#아으어 · Ổn định: 51아으어아으어#아으어 · Đa năng: 33Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
53
Giao tranh
48
Mục tiêu
58
Tầm nhìn
51
Sinh tồn
54
Phối hợp
45
Ổn định
51
Đa năng
33

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
5 · 60%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.4

5 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    5G · 3W 2L · 60% · KDA 3.28 · 4.5
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 1056item 3118item 4645item 3175item 1058item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3118item 2421item 3175item 4645item 3089item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 1056item 3118item 4645item 3175item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 1056item 3118item 3175item 4645item 3089item 1029item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 1056item 3118item 3175item 4645item 1058item 1058item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    리산드라리산드라560%2.867.848