LoLog

아오 상은시치 #KR1

Chưa xếp hạng Đường GiữaCấp độ 30
3.3 / 8.4 / 5.4 · KDA 1.03
50%4W 4L
Combat Power
0
-84 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 71.2% · ít dữ liệu
Rating
25.0 ±8.0
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

아오 상은시치#KR1 · Đi đường: 46아오 상은시치#KR1 · Giao tranh: 46아오 상은시치#KR1 · Mục tiêu: 31아오 상은시치#KR1 · Tầm nhìn: 40아오 상은시치#KR1 · Sinh tồn: 26아오 상은시치#KR1 · Phối hợp: 33아오 상은시치#KR1 · Ổn định: 36아오 상은시치#KR1 · Đa năng: 46Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
46
Giao tranh
46
Mục tiêu
31
Tầm nhìn
40
Sinh tồn
26
Phối hợp
33
Ổn định
36
Đa năng
46

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
7 · 57%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 1.3

8 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    8G · 4W 4L · 50% · KDA 1.47 · 2.4
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 12item 4645item 2420item 3175item 6655item 3340
    • rune 9923rune 8400spell 4spell 14item 3047item 6692item 6610item 3877item 3053item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 1056item 3118item 3171item 3145item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 14item 2020item 3155item 6699item 3171item 1036item 1036item 3340
    • rune 8021rune 8400spell 4spell 14item 1056item 3916item 3146item 3173item 1052item 3340
    • rune 8229rune 8400spell 4spell 14item 4645item 2421item 3175item 3118item 4646item 3340
    • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 1056item 1001item 3146item 3916item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 14item 1056item 2031item 3146item 1001item 1052item 1052item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    아칼리아칼리367%0.685.544
    말파이트말파이트1100%4.206.348
    나피리나피리1100%0.387.246
    카밀카밀10%1.190.642
    아리아리10%0.604.941
    오로라오로라10%0.785.841