LoLog

아오 됴됴시치 #코끼리니까

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
8.2 / 7.2 / 8.7 · KDA 2.34
47%9W 10L
Combat Power
0
+1 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 63.7% · ít dữ liệu
Rating
25.3 ±7.7
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

아오 됴됴시치#코끼리니까 · Đi đường: 55아오 됴됴시치#코끼리니까 · Giao tranh: 49아오 됴됴시치#코끼리니까 · Mục tiêu: 67아오 됴됴시치#코끼리니까 · Tầm nhìn: 54아오 됴됴시치#코끼리니까 · Sinh tồn: 38아오 됴됴시치#코끼리니까 · Phối hợp: 47아오 됴됴시치#코끼리니까 · Ổn định: 29아오 됴됴시치#코끼리니까 · Đa năng: 52Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
55
Giao tranh
49
Mục tiêu
67
Tầm nhìn
54
Sinh tồn
38
Phối hợp
47
Ổn định
29
Đa năng
52

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
18 · 44%
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.8

19 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    19G · 9W 10L · 47% · KDA 2.92 · 5.1
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3031item 1018item 1036item 3046item 2523item 1086item 3363
    • rune 8439rune 8100spell 7spell 4item 3190item 3869item 3047item 2525item 3110item 1029item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3036item 1036item 3031item 2512item 6672item 1018item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3072item 6676item 3031item 3033item 6670item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 1086item 2055item 6676item 3072item 1038item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 1086item 3035item 2512item 6672item 3031item 3363
    • rune 8300spell 21spell 4item 3087item 3031item 3071item 3026item 2523item 3094item 3363
    • rune 8021rune 8300spell 1spell 4item 6676item 3031item 1055item 6697item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3124item 3157item 3082item 6665item 3302item 3087item 3363
    • rune 8021rune 8300spell 21spell 4item 6676item 3031item 1018item 1055item 6697item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 1spell 4item 3031item 2523item 6695item 3033item 3026item 3072item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 3087item 2055item 3302item 2019item 3124item 6665item 3363
    • rune 8300spell 21spell 4item 3087item 2523item 3144item 3071item 1120item 1018item 3363
    • rune 8000spell 3spell 4item 1056item 2420item 6653item 2503item 3116item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1038item 3157item 3091item 3124item 6672item 3046item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 2523item 3072item 3026item 3031item 3036item 3094item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 2523item 3046item 1038item 1086item 1037item 1018item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3031item 3036item 3094item 2523item 1086item 1036item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 3046item 1086item 1036item 1018item 2523item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    미스 포츈미스 포츈367%3.678.452
    세나세나250%3.676.847
    애쉬애쉬250%0.937.343
    바루스바루스20%1.948.743
    진250%1.087.043
    케이틀린케이틀린20%1.768.142
    유나라유나라20%2.258.741
    쉔1100%4.331.149
    징크스징크스1100%5.009.549
    카이사카이사1100%3.508.548
    브랜드브랜드1100%1.096.747