LoLog

아나이런 #이런이런

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
7.2 / 7.4 / 6.6 · KDA 1.86
40%2W 3L
Combat Power
0
-40 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Đồng
Top 80.4% · ít dữ liệu
Rating
23.9 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

아나이런#이런이런 · Đi đường: 50아나이런#이런이런 · Giao tranh: 49아나이런#이런이런 · Mục tiêu: 52아나이런#이런이런 · Tầm nhìn: 51아나이런#이런이런 · Sinh tồn: 34아나이런#이런이런 · Phối hợp: 35아나이런#이런이런 · Ổn định: 19아나이런#이런이런 · Đa năng: 47Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
49
Mục tiêu
52
Tầm nhìn
51
Sinh tồn
34
Phối hợp
35
Ổn định
19
Đa năng
47

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
2 · 50%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
3 · 33%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 2.0

5 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    5G · 2W 3L · 40% · KDA 3.37 · 4.0
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1055item 6676item 3072item 3031item 6670item 3035item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1055item 6672item 2420item 3124item 3340
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 1086item 6672item 3157item 3115item 3057item 3124item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6610item 3078item 3071item 3111item 3133item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6333item 3078item 3047item 1028item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    오공오공250%2.306.146
    카이사카이사250%2.126.545
    드레이븐드레이븐10%1.006.242