LoLog

아 랴 #vel

Chưa xếp hạng Đường GiữaCấp độ 30
5.4 / 6.6 / 3 · KDA 1.27
60%3W 2L
Combat Power
0
-25 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạc
Top 68.1% · ít dữ liệu
Rating
25.9 ±8.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

아 랴#vel · Đi đường: 46아 랴#vel · Giao tranh: 47아 랴#vel · Mục tiêu: 55아 랴#vel · Tầm nhìn: 47아 랴#vel · Sinh tồn: 42아 랴#vel · Phối hợp: 35아 랴#vel · Ổn định: 67아 랴#vel · Đa năng: 45Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
46
Giao tranh
47
Mục tiêu
55
Tầm nhìn
47
Sinh tồn
42
Phối hợp
35
Ổn định
67
Đa năng
45

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
5 · 60%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.0

5 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    5G · 3W 2L · 60% · KDA 1.46 · 4.0
    • rune 8214rune 8000spell 1spell 4item 4628item 2503item 3175item 6653item 3340
    • rune 9923rune 8200spell 14spell 4item 1056item 2510item 1058item 3175item 4645item 1052item 3364
    • rune 8369rune 8200spell 12spell 4item 4645item 2503item 3175item 6653item 4630item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 3091item 3153item 3181item 2517item 3174item 6665item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 1056item 6655item 2031item 3175item 3145item 1058item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    이렐리아이렐리아1100%1.608.848
    오로라오로라1100%2.506.847
    흐웨이흐웨이1100%1.007.646
    빅토르빅토르10%0.806.443
    에코에코10%1.407.643